6 xu hướng chip IoT đến 2026 sẽ quyết định AI trong sản xuất Việt Nam vận hành ra sao: từ edge AI, bảo mật phần cứng đến ESG và chuỗi cung ứng.
6 xu hướng chip IoT đến 2026 mà nhà máy Việt phải nắm
Đến cuối 2024, thế giới có hơn 20 tỷ thiết bị IoT đang hoạt động. Phần lớn trong số đó đang nằm trong nhà máy, kho hàng, dây chuyền sản xuất – nơi các doanh nghiệp Việt đang nói về “chuyển đổi số” và “AI trong sản xuất”, nhưng lại ít ai để ý đến… con chip bên trong.
Hầu hết nhà máy bàn về phần mềm MES, ERP, nền tảng IIoT, nhưng lớp phần cứng IoT và chip bán dẫn mới là thứ quyết định: bạn có chạy được AI trên máy, có giám sát thời gian thực, có bảo mật đạt chuẩn hay không. Và lớp này đang thay đổi rất nhanh từ nay đến 2026.
Bài viết này tóm lược 6 dự đoán quan trọng về IoT semiconductors đến năm 2026 và diễn giải theo góc nhìn nhà sản xuất Việt Nam: nên chuẩn bị gì, đầu tư thế nào, chọn nhà cung cấp ra sao để không tụt lại trong làn sóng “AI trong sản xuất”.
1. Edge AI: AI sẽ chạy ngay trên cảm biến và PLC, không chỉ ở cloud
Từ nay đến 2026, đa số chip IoT mới sẽ có khả năng chạy AI tại biên (edge AI): tích hợp NPU nhẹ, vector engine hoặc core tối ưu cho suy luận mô hình nhỏ.
Điều này nghĩa là gì với nhà máy?
Thay vì gửi mọi dữ liệu cảm biến lên server hoặc cloud rồi mới phân tích, thiết bị sẽ tự xử lý trước:
- Cảm biến rung động trên motor dùng AI để phát hiện bất thường và chỉ gửi cảnh báo khi cần
- Camera trên dây chuyền phát hiện lỗi bề mặt ngay tại chỗ, không cần stream video liên tục
- Thiết bị đeo của công nhân nhận diện té ngã, vùng nguy hiểm ngay lập tức, kể cả khi mất mạng
Lợi ích rất cụ thể:
- Độ trễ thấp: phát hiện lỗi theo mili-giây để ngắt máy kịp thời
- Giảm băng thông: chỉ gửi sự kiện, không gửi “raw data” liên tục
- Bảo mật & riêng tư tốt hơn: dữ liệu nhạy cảm (video công nhân, dữ liệu sản xuất) không phải lúc nào cũng rời khỏi nhà máy
Doanh nghiệp Việt nên làm gì từ 2025–2026?
- Khi mua thiết bị mới, hỏi thẳng nhà cung cấp:
- Chip/Module có NPU hoặc khả năng chạy mô hình AI không?
- Hỗ trợ chuẩn nào (TensorFlow Lite, ONNX, TinyML…)?
- Ưu tiên thiết bị hỗ trợ edge AI cho các bài toán:
- Bảo trì dự đoán cho máy quay, bơm, quạt công nghiệp
- Kiểm tra chất lượng bằng camera trên dây chuyền
- Giám sát an toàn lao động (vùng cấm, PPE, té ngã)
- Dự trù hạ tầng phần mềm: cần có đội hoặc đối tác có khả năng huấn luyện và nén mô hình AI để triển khai xuống thiết bị biên.
Trong chuỗi bài “AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi Số”, edge AI chính là mảnh ghép giúp các use case như bảo trì dự đoán hay kiểm soát chất lượng tự động chạy được trong thực tế, chứ không chỉ nằm trên slide.
2. Chiplet & RISC‑V: linh hoạt hơn, chi phí thấp hơn cho IoT
Đến 2026, hai xu hướng xuất hiện ngày càng nhiều trong chip IoT:
- Thiết kế dạng chiplet: ghép nhiều “mảnh chip” (tính toán, RF, bảo mật…) trong cùng package
- Kiến trúc RISC‑V: CPU mở, dễ tuỳ biến, ít lệ thuộc bản quyền
Tại sao chuyện “kiến trúc chip” lại liên quan đến doanh nghiệp Việt?
Bởi vì nó tác động trực tiếp đến 3 điểm mà phòng kỹ thuật hay đau đầu:
-
Giá thành module / thiết bị IoT
Chiplet và RISC‑V giúp nhà sản xuất chip tối ưu chi phí mask, yield và bản quyền => giá module IoT (MCU, module NB‑IoT, Wi‑Fi, BLE…) có xu hướng tốt hơn cho phân khúc công nghiệp. -
Tính linh hoạt & thời gian ra sản phẩm
Chiplet cho phép nâng cấp từng mảnh (ví dụ thêm NPU, thêm bảo mật) mà không phải thiết kế lại toàn bộ. Điều này dẫn đến:- Nhiều phiên bản module chuyên cho công nghiệp, môi trường khắc nghiệt, an toàn chức năng
- Chu kỳ refresh sản phẩm nhanh hơn, update công nghệ AI và bảo mật kịp thời
-
Đa dạng nguồn cung – tránh phụ thuộc một hãng
RISC‑V giúp nhiều nhà sản xuất chip nhỏ hơn tham gia thị trường. Đây là cơ hội cho doanh nghiệp Việt:- Dễ đa nguồn (multi‑sourcing) phần cứng
- Giảm rủi ro nếu một hãng bị siết xuất khẩu hoặc tăng giá mạnh
Gợi ý cho đội R&D và mua sắm thiết bị
- Trong hồ sơ kỹ thuật, bắt đầu thêm tiêu chí kiến trúc & roadmap chip: đổi đời chip có tương thích ngược không, kế hoạch hỗ trợ đến năm nào…
- Với doanh nghiệp có tham vọng làm thiết bị IoT “Made in Vietnam”, nên đánh giá nền tảng RISC‑V cho các sản phẩm cần chi phí thấp nhưng cần khả năng tuỳ biến cao.
3. Thiết kế chip IoT gắn chặt với mục tiêu giảm phát thải carbon
Từ 2026, “dấu chân carbon” của chip IoT sẽ được tính từ khâu thiết kế, không phải chỉ báo cáo ESG cho có. Các hãng EDA, IP, foundry đang tích hợp dữ liệu phát thải vào quy trình PPA (Power, Performance, Area), mở rộng thành PPAC – thêm chữ C là Carbon.
Điều này sẽ xuất hiện trong chuỗi cung ứng thế nào?
- Hãng sản xuất chip cung cấp Product Carbon Footprint cho từng dòng MCU, SoC, module kết nối
- Foundry công bố carbon theo node công nghệ (ví dụ 28nm, 40nm…) và tỷ lệ năng lượng tái tạo
- OEM / nhà sản xuất thiết bị (trong đó có doanh nghiệp Việt) sẽ phải:
- Tính phát thải sinh ra từ linh kiện điện tử trong hồ sơ ESG
- Đáp ứng yêu cầu của khách hàng châu Âu, Mỹ về minh bạch carbon
Với dự báo 39 tỷ thiết bị IoT vào 2030, nếu bạn xuất khẩu sang EU, việc chọn linh kiện “carbon thấp” sẽ dần giống như chọn linh kiện “tiết kiệm điện” – thuộc nhóm tiêu chí bắt buộc.
Doanh nghiệp sản xuất Việt chuẩn bị gì?
- Làm việc với nhà cung cấp để yêu cầu thông tin carbon ở cấp sản phẩm (product‑level), không chỉ mức công ty
- Trong các dự án nhà máy thông minh, ưu tiên module và gateway có:
- Datasheet về năng lượng và cả carbon footprint
- Tuổi thọ dài, khả năng update firmware từ xa, giảm rác thải điện tử
- Tích hợp tiêu chí “carbon của thiết bị IoT” vào chiến lược ESG, đặc biệt nếu doanh nghiệp hướng tới khách hàng FDI hoặc thị trường EU.
Đây là chỗ ESG gặp chuyển đổi số: giảm phát thải không chỉ là thay bóng đèn LED, mà bắt đầu từ lựa chọn con chip trong từng cảm biến.
4. Sản xuất thiết bị IoT dịch chuyển về gần thị trường – cơ hội cho Việt Nam
Các chính phủ lớn (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật, Hàn Quốc…) đang rót hàng chục tỷ USD vào tự chủ bán dẫn, không chỉ ở chip hiệu năng cao mà cả MCU, chip RF, PMIC – thứ đang nằm trong mọi cảm biến, PLC, gateway công nghiệp.
Tác động chính với doanh nghiệp Việt
- Chuỗi cung ứng sẽ bớt “một màu châu Á”
Thay vì gần như phụ thuộc một vài quốc gia, sẽ có thêm fab, packaging house ở nhiều khu vực. Điều này:- Giảm rủi ro đứt gãy giống giai đoạn 2020–2022
- Nhưng đồng thời xuất hiện nhiều yêu cầu nội địa hoá, ưu tiên hàng “made in region”
-
Việt Nam có cơ hội chen chân sâu hơn vào chuỗi IoT
Với thế mạnh lắp ráp điện tử, EMS/ODM, nếu đi cùng xu hướng này, doanh nghiệp Việt có thể:- Trở thành đối tác sản xuất thiết bị IoT công nghiệp cho khu vực
- Kéo theo cơ hội làm chủ luôn phần mềm, AI, nền tảng quản lý thiết bị
-
Quy định về xuất xứ & an ninh sẽ siết chặt hơn với thiết bị IoT dùng trong hạ tầng quan trọng, nhà máy, năng lượng.
Gợi ý chiến lược cho doanh nghiệp sản xuất
- Với doanh nghiệp đang nhập trọn bộ thiết bị, nên đa dạng hoá vùng cung ứng (châu Âu, Mỹ, Nhật…) cho các thiết bị quan trọng, tránh phụ thuộc một khu vực.
- Với doanh nghiệp có khả năng R&D, hãy cân nhắc xây dựng dòng thiết bị IoT/IIoT “Made in Vietnam” nhắm tới thị trường nội địa và khu vực, đặc biệt trong các ngành: dệt may, da giày, chế biến gỗ, điện tử, logistics.
“AI trong sản xuất Việt Nam” sẽ bền vững hơn nhiều khi thiết bị IoT – nền tảng của dữ liệu – có thể được sản xuất, lắp ráp, bảo trì ngay trong khu vực.
5. Thiết kế chip IoT được AI hỗ trợ ngày càng mạnh
Ngay ở tầng sâu nhất là EDA – công cụ thiết kế chip, AI đang được tích hợp như một “kỹ sư ảo” hỗ trợ từ schematic tới layout, kiểm tra ràng buộc, tối ưu tiêu thụ điện.
Vì sao điều này quan trọng với nhà máy, dù bạn không tự thiết kế chip?
Vì kết quả cuối cùng là:
- Chu kỳ phát triển chip IoT mới ngắn hơn
- Ít lỗi thiết kế, độ tin cậy cao hơn
- Nhiều dòng chip chuyên cho công nghiệp, môi trường khắc nghiệt, tích hợp sẵn bảo mật, RF, cảm biến
Từ 2026, các hãng thiết kế chip IoT sẽ dùng:
- AI‑assisted verification: giảm lỗi logic khó phát hiện
- AI tối ưu layout: giúp chip tiêu thụ ít điện hơn, tản nhiệt tốt hơn
- Agentic AI: đóng vai trò “orchestrator” giữa nhiều công cụ EDA, tự động chạy các phương án thiết kế rồi đề xuất phương án tối ưu
Doanh nghiệp Việt hưởng lợi gì?
- Thiết bị IoT công nghiệp thế hệ mới sẽ:
- Bền hơn, ổn định hơn trong môi trường nóng ẩm, bụi
- Tiêu thụ điện thấp hơn => tiện cho giải pháp không dây, pin lâu năm
- Có sẵn block bảo mật, NPU, RF tối ưu => giảm rủi ro khi triển khai quy mô lớn
- Khi đánh giá thiết bị, nên ưu tiên những dòng mới ra trong 2–3 năm gần đây, thường đã hưởng lợi từ thế hệ EDA có AI hỗ trợ.
AI không chỉ xuất hiện ở lớp ứng dụng (MES, phân tích dữ liệu) mà bắt đầu thấm dần xuống từng lớp phần cứng. Đó là lý do trong chiến lược chuyển đổi số, đừng tách rời “AI” khỏi “thiết bị IoT”.
6. Bảo mật-by-design: chip IoT không an toàn sẽ bị loại khỏi cuộc chơi
Các quy định như EU Cyber Resilience Act, chuẩn an ninh cho ô tô, năng lượng, y tế đang buộc thiết bị IoT phải có bảo mật phần cứng ngay từ thiết kế, chứ không phải “vá sau”.
Những tính năng bảo mật phần cứng sẽ dần trở thành mặc định
- Hardware Root of Trust: gốc tin cậy phần cứng cho mọi quá trình boot và update
- Secure Boot: chỉ chạy firmware đã được ký, chống firmware giả mạo
- PUF / ID phần cứng: danh tính thiết bị không thể sao chép
- Hỗ trợ mã hoá, ký số trên chip, chuẩn bị dần cho hậu lượng tử (post‑quantum) với các thuật toán PQC được khuyến nghị đến 2035
Dự kiến 2026 sẽ bắt đầu xuất hiện pilot chip IoT có block PQC cho các ngành vòng đời thiết bị rất dài: năng lượng, công nghiệp nặng, hạ tầng.
Việc này liên quan thế nào tới lộ trình nhà máy thông minh?
- Thiết bị không đạt chuẩn bảo mật có thể bị cấm dùng trong các dự án:
- Hạ tầng quan trọng, nhà máy thuộc chuỗi cung ứng quốc tế
- Dự án có vốn FDI, vốn vay quốc tế
- Chi phí xử lý sự cố an ninh mạng thường lớn hơn rất nhiều so với chênh lệch giá vài đô giữa module “có bảo mật” và “không bảo mật”.
- Hệ sinh thái công cụ hỗ trợ tuân thủ dài hạn (provisioning, quản lý chứng chỉ, SBOM, vá lỗi từ xa) đang hình thành, giúp nhà sản xuất thiết bị không phải tự xây toàn bộ.
Doanh nghiệp Việt nên làm gì ngay từ giai đoạn thiết kế & mua sắm?
- Thêm yêu cầu “hardware security features” trong RFP/RFQ cho:
- Gateway IoT, PLC, RTU, HMI
- Cảm biến kết nối trực tiếp internet hoặc mạng dùng chung
- Yêu cầu nhà cung cấp trình bày rõ:
- Cơ chế secure boot, update OTA an toàn
- Cách quản lý khóa, chứng chỉ, danh tính thiết bị
- Kế hoạch cập nhật bảo mật ít nhất 7–10 năm
- Với doanh nghiệp OEM Việt Nam sản xuất thiết bị:
- Chọn MCU/SoC có root of trust, secure element ngay từ đầu
- Chuẩn bị sẵn kế hoạch hỗ trợ PQC cho các sản phẩm vòng đời dài (thiết bị điện, năng lượng, thiết bị y tế công nghiệp…)
Bảo mật không còn là “tính năng tuỳ chọn”. Từ góc độ chuyển đổi số, thiết bị không an toàn là rủi ro chiến lược, không phải chỉ là lỗi kỹ thuật.
Kết nối lại với hành trình “AI trong sản xuất Việt Nam”
6 xu hướng chip IoT đến 2026 có một điểm chung: tất cả đều đẩy AI và bảo mật đến gần hơn với từng cảm biến, từng bộ điều khiển trong nhà máy.
Điều đó có 3 hệ quả chiến lược cho doanh nghiệp sản xuất Việt:
-
Khi nói về AI trong sản xuất, phải nói song song về thế hệ thiết bị IoT và chip đang chọn.
Đầu tư nền tảng AI cloud mà vẫn dùng cảm biến đời cũ, không có edge AI, không có bảo mật phần cứng là một sự lãng phí. -
Quy trình mua sắm thiết bị cần nâng cấp.
Đừng chỉ xem giá, thương hiệu, tính năng cơ bản. Hãy thêm các câu hỏi về:- Khả năng edge AI
- Kiến trúc chip, roadmap
- Bảo mật phần cứng
- Dấu chân carbon và vòng đời thiết bị
-
Doanh nghiệp Việt có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng IoT – từ thiết kế thiết bị đến tích hợp AI.
Nếu biết tận dụng xu hướng chiplet, RISC‑V, sản xuất khu vực, các công ty trong nước có thể xây dựng dòng thiết bị IoT/IIoT phục vụ chính ngành sản xuất Việt Nam – hiểu rõ môi trường, hiểu rõ bài toán, và gắn chặt với nền tảng AI do mình làm chủ.
Trong vài năm tới, câu hỏi không còn là “có nên dùng IoT hay AI trong nhà máy không?”, mà là: “Bạn đang dùng thế hệ thiết bị nào – có sẵn nền tảng chip để đi đường dài với AI, bảo mật và ESG hay chưa?”