21,1 tỷ thiết bị IoT năm 2025 đang thay đổi cách vận hành nhà máy. Bài viết phân tích xu hướng IoT toàn cầu và lộ trình thực tế cho sản xuất Việt Nam.
Bùng nổ 21,1 tỷ thiết bị IoT và bài toán cho nhà máy Việt Nam
Năm 2025, thế giới sẽ cán mốc 21,1 tỷ thiết bị IoT kết nối, tăng 14% so với 2024. Dự báo đến 2030 là 39 tỷ và trên 50 tỷ sau 2035. Phần lớn dữ liệu cho AI trong công nghiệp, logistics, đô thị thông minh… đều đến từ những thiết bị này.
Điều này liên quan trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam đang nói về chuyển đổi số, AI trong sản xuất, nhưng… còn thiếu dữ liệu, thiếu cảm biến, thiếu kết nối trên dây chuyền. Nói thẳng: nếu chưa có chiến lược IoT bài bản, chuyện “AI trong nhà máy” chỉ dừng ở slide thuyết trình.
Bài viết này tóm lược báo cáo "State of IoT 2025" và dịch nó sang ngôn ngữ thực tế cho doanh nghiệp Việt: IoT đang phát triển ra sao, công nghệ nào đang thắng thế, và nhà máy Việt nên hành động thế nào trong 12–24 tháng tới.
1. Bức tranh IoT toàn cầu 2025–2035: vì sao lại quan trọng với Việt Nam?
IoT đang tăng trưởng đều, không phải bong bóng. Năm 2024, thế giới có 18,5 tỷ thiết bị IoT kết nối, tăng 12% so với 2023. Năm 2025 dự kiến đạt 21,1 tỷ, tăng 14%. Đến 2030, ước đạt 39 tỷ thiết bị, tốc độ tăng trưởng kép khoảng 13,2%/năm từ 2025.
Điểm đáng chú ý:
- Từ 2025–2030, AI là động lực chính kéo nhu cầu IoT: muốn AI dự báo bảo trì, tối ưu năng lượng, lập kế hoạch sản xuất… thì phải có dữ liệu theo thời gian thực từ thiết bị, dây chuyền, kho, xe tải.
- Sau 2030, tăng trưởng sẽ chậm lại, vì số lượng thiết bị “chưa kết nối” còn ít dần. Nhưng giai đoạn 2025–2030 là “cửa sổ vàng” để các doanh nghiệp sản xuất nhảy lên làn sóng này.
Với sản xuất Việt Nam, điều này có nghĩa gì?
- Các tập đoàn FDI, tập đoàn đa quốc gia đang chuẩn hoá IoT + AI trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhà máy tại Việt Nam nếu không theo kịp tiêu chuẩn kết nối và dữ liệu, rất dễ bị loại khỏi các chương trình tối ưu toàn cầu.
- Nhu cầu truy xuất nguồn gốc, ESG, giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng đang đi kèm yêu cầu số hóa thiết bị. IoT không còn là “thử nghiệm”, mà là điều kiện để ký được các hợp đồng mới.
- Lợi thế của doanh nghiệp Việt là vào sau, được học từ bài học của thế giới: chọn đúng công nghệ, tránh đầu tư lệch, không mua hệ thống đắt tiền nhưng khó mở rộng.
2. Ba công nghệ kết nối chiếm gần 80% IoT – nên chọn cái nào cho nhà máy?
Theo phân tích năm 2025, 3 công nghệ chiếm gần 80% kết nối IoT toàn cầu:
- Wi‑Fi IoT: 32%
- Bluetooth IoT: 24%
- Cellular IoT (2G–5G, NB‑IoT, LTE‑M…): 22%
Hiểu đúng ba “trụ cột” này giúp doanh nghiệp Việt thiết kế kiến trúc IoT thực tế, tối ưu chi phí, thay vì “mạnh ai nấy làm” mỗi dự án một kiểu.
2.1. Wi‑Fi IoT – xương sống cho nhà máy, kho, văn phòng
Wi‑Fi đang chiếm 32% toàn bộ kết nối IoT. Điểm mới là Wi‑Fi không chỉ dành cho laptop, điện thoại, mà đang tiến sâu vào cảm biến, khóa, thiết bị đo, gateway công nghiệp.
Ba xu hướng quan trọng:
-
Wi‑Fi tiết kiệm năng lượng
Wi‑Fi 6 và các phiên bản mới cho phép:- Thiết bị ngủ sâu và chỉ thức dậy khi cần gửi dữ liệu.
- Giảm tiêu thụ pin cho các cảm biến không dây, khoá, thiết bị gia dụng.
Với nhà máy, điều này mở ra khả năng:
- Lắp cảm biến nhiệt độ, rung, dòng điện chạy pin trên máy cũ mà không phải kéo dây.
- Theo dõi nhiều điểm đo mà chi phí lắp đặt không “đội trần”.
-
Nâng cấp hạ tầng Wi‑Fi doanh nghiệp
Wi‑Fi 6E, Wi‑Fi 7 đang dần thay thế hệ cũ, băng thông cao hơn, độ trễ thấp hơn, ổn định hơn.Nghĩa là nếu doanh nghiệp đang lên kế hoạch thay router, access point, hãy coi đó là một dự án IoT, chứ không chỉ là thay thiết bị mạng:
- Thiết kế luôn vùng phủ cho cảm biến, AGV, màn hình hiển thị sản xuất.
- Chuẩn hoá bảo mật, VLAN cho thiết bị OT (thiết bị sản xuất) và IT.
-
Wi‑Fi HaLow (802.11ah) – tầm xa, ít tốn điện
Chạy dưới băng tần 1 GHz, Wi‑Fi HaLow cho phép:- Kết nối IoT tầm xa hơn, xuyên vật cản tốt hơn.
- Vẫn tận dụng được hệ sinh thái Wi‑Fi.
Ứng dụng phù hợp:
- Trang trại, nông nghiệp chính xác, điện mặt trời trải rộng.
- Đo xa (AMI 2.0), camera giám sát tầm xa, khu công nghiệp rộng.
Gợi ý cho doanh nghiệp Việt:
- Nếu nhà máy đã có Wi‑Fi tương đối tốt: bắt đầu thí điểm vài chục – vài trăm cảm biến Wi‑Fi cho bảo trì dự đoán, giám sát năng lượng.
- Khi lập ngân sách 2026–2027 cho hạ tầng mạng, cần có roadmap hỗ trợ Wi‑Fi 6/6E/7 + IoT rõ ràng, kèm quy định bảo mật thiết bị IoT.
2.2. Bluetooth IoT – “vũ khí” chi phí thấp, cực hợp cho sản xuất
24% thiết bị IoT toàn cầu dùng Bluetooth. Điều làm Bluetooth trở nên thú vị cho nhà máy không phải là tai nghe hay chuột không dây, mà là Bluetooth Low Energy (BLE) và các chuẩn công nghiệp đi kèm.
Một số điểm nổi bật:
-
Thế hệ SoC mới (ví dụ dòng nRF54, BG27, CC23xx…) tích hợp:
- Vi điều khiển, radio, bảo mật trong một chip.
- Giá ngày càng rẻ, tiêu thụ điện thấp.
-
IO‑Link Wireless dựa trên Bluetooth đang được dùng để:
- Kết nối cảm biến, cơ cấu chấp hành với PLC không cần dây, nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy công nghiệp.
-
Bluetooth 5.4 + khả năng定位 chính xác (Channel Sounding) cho phép:
- Hệ thống nhãn điện tử (ESL) ở siêu thị, kho.
- Hệ thống định vị trong nhà cho bệnh viện, nhà máy, kho thông minh.
- Chìa khóa số cho ô tô, kiểm soát ra vào.
Ứng dụng thực tế cho nhà máy Việt:
-
Lắp tag Bluetooth trên pallet, xe nâng, xe hàng nội bộ để:
- Biết chúng đang ở khu vực nào.
- Giảm thời gian tìm kiếm, giảm thất lạc.
-
Dùng IO‑Link Wireless để:
- Kết nối cảm biến rung, áp suất, nhiệt trên các vị trí khó kéo dây.
- Thử nghiệm nhanh nhiều điểm đo trước khi đầu tư hạ tầng dây cố định.
-
Xây bản đồ số (digital map) cho xưởng bằng các beacon Bluetooth để phục vụ:
- Định vị nhân sự trong khu vực nguy hiểm.
- Tối ưu luồng di chuyển vật tư.
Bluetooth phù hợp với doanh nghiệp muốn khởi đầu nhỏ, chi phí thấp, nhưng vẫn tạo được dữ liệu cho các thử nghiệm AI ban đầu.
2.3. Cellular IoT – nền tảng cho kết nối ngoài nhà máy, chuỗi cung ứng
Cellular IoT (2G, 3G, 4G, 5G, LTE‑M, NB‑IoT…) hiện chiếm 22% kết nối IoT toàn cầu, tăng trưởng 16% năm 2024, cao hơn trung bình IoT.
Một vài điểm then chốt:
- Doanh thu chipset cellular IoT năm 2024 đạt khoảng 4,07 tỷ USD, dự báo 14,08 tỷ USD năm 2030 (CAGR 23%).
- 5G sẽ là động lực lớn nhất, riêng chipset 5G dự kiến đạt 9,31 tỷ USD năm 2030 (CAGR 34%).
Ba hướng dịch chuyển công nghệ rõ ràng:
-
5G cho các bài toán độ trễ thấp, độ tin cậy cao
Phù hợp với:- FWA (internet cố định qua 5G) cho nhà máy ở khu công nghiệp chưa có cáp quang ổn định.
- Video telematics: camera trên xe tải, xe đầu kéo.
- Gateway công nghiệp, xe tự hành, robot cần băng thông lớn.
-
LTE Cat‑1 và Cat‑1 bis thay thế 2G/3G
Đây đang là lựa chọn khối lượng lớn, chi phí hợp lý cho:- Đồng hồ đo xa (điện, nước, gas).
- Thiết bị theo dõi tài sản, logistics.
- Thiết bị điểm bán (POS), vending machine.
-
NB‑IoT, LTE‑M bước vào giai đoạn trưởng thành
Sau nhiều năm tăng nhanh, NB‑IoT bắt đầu giảm đà tại một số thị trường, cạnh tranh với Cat‑1 bis. Một số nhà mạng đã tắt NB‑IoT. Xu hướng này cần được theo dõi kỹ khi lựa chọn công nghệ cho dự án đo xa, cảm biến pin 5–10 năm.
Doanh nghiệp Việt nên ứng dụng cellular IoT ở đâu?
-
Theo dõi đội xe, container, bán thành phẩm trên đường:
- Dùng 4G/5G hoặc Cat‑1/Cat‑M cho thiết bị GPS + cảm biến nhiệt độ, độ ẩm.
- Kết hợp dữ liệu vị trí với hệ thống kế hoạch sản xuất để tối ưu lịch trình.
-
Kết nối chi nhánh, kho ngoài khu công nghiệp:
- Dùng FWA 5G cho kho, trạm trung chuyển.
-
Đo xa tài sản phân tán:
- Điện mặt trời mái nhà nhiều điểm, trạm bơm nước, trạm nén khí đặt rải rác.
Điểm quan trọng: cellular IoT thường tốn thuê bao. Phải tính kỹ mô hình kinh doanh, thời hạn hợp đồng nhà mạng, khả năng đàm phán giá cho hàng nghìn thiết bị.
3. Bài học từ các nhà mạng lớn và hàm ý cho Việt Nam
Năm 2024, nhà mạng di động toàn cầu thu khoảng 18,4 tỷ USD từ 4,1 tỷ kết nối cellular IoT. Chỉ 5 nhà mạng đã nắm 83% kết nối: China Mobile, China Telecom, China Unicom, Vodafone, AT&T.
Điều thú vị là cách họ tăng trưởng IoT, không chỉ bán SIM:
- China Mobile phát triển trọn bộ từ chip, hệ điều hành, module đến nền tảng OneLink, OneNET, OneCyber, phục vụ thành phố thông minh, video IoT, công nghiệp.
- China Unicom xây platform công nghiệp Gewu, được xếp hạng cao về khả năng kết nối liên ngành, liên miền, dùng để triển khai nhà máy số trên diện rộng.
- Vodafone, AT&T có trọng tâm rất rõ: ô tô kết nối, logistics, y tế, tiện ích.
Thông điệp ở đây khá rõ:
IoT không chỉ là “bán kết nối”, mà là bán giải pháp trọn gói: thiết bị + nền tảng + dịch vụ dữ liệu.
Với Việt Nam, các doanh nghiệp sản xuất nên:
- Kỳ vọng nhiều hơn từ nhà mạng: không chỉ hỏi giá SIM, mà hỏi nền tảng quản lý thiết bị, bảo mật, API tích hợp với MES/ERP.
- Tránh rơi vào bẫy “mỗi dự án dùng một nhà mạng, một nền tảng khác nhau”, rất khó mở rộng.
- Khi ký hợp đồng, cần bàn luôn câu chuyện vòng đời thiết bị 5–10 năm: công nghệ nào có nguy cơ bị tắt sóng (như 2G, 3G, một số NB‑IoT), lộ trình nâng cấp lên 5G/RedCap ra sao.
4. Lộ trình thực tế cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam 2025–2027
Đây là phần quan trọng nhất: nên làm gì ngay, trong bối cảnh 21,1 tỷ thiết bị IoT đang hoạt động trên toàn cầu? Dưới đây là lộ trình tôi khuyến nghị cho nhà máy Việt ở quy mô vừa và lớn.
4.1. Năm 1: Chuẩn hoá hạ tầng và chọn “use case mũi nhọn”
-
Đánh giá hạ tầng kết nối trong nhà máy
- Wi‑Fi có ổn định ở xưởng không? Có phân tách mạng IT/OT không?
- Có vùng “chết sóng” nào ảnh hưởng thiết bị IoT không?
- Kết nối ra ngoài (internet, 4G/5G) có đủ cho camera, gateway không?
-
Chọn 1–2 use case rõ ràng, đo được tiền
Ví dụ:- Giám sát năng lượng máy nén khí, lò hơi, chiller để giảm 5–10% điện.
- Gắn cảm biến rung, nhiệt cho 20–50 máy quan trọng, làm thử bảo trì dự đoán.
- Theo dõi vị trí pallet/xe nâng trong kho để giảm thời gian tìm kiếm 20–30%.
-
Thiết kế kiến trúc IoT đơn giản nhưng mở rộng được
- 70–80% thiết bị trong nhà: ưu tiên Wi‑Fi + Bluetooth.
- Thiết bị ngoài nhà máy, di động: dùng cellular IoT.
- Dữ liệu đổ về một nền tảng IoT trung tâm, có API kết nối MES/ERP/BI.
4.2. Năm 2–3: Mở rộng, chuẩn hoá và gắn chặt với AI
-
Mở rộng từ thí điểm sang chuẩn toàn nhà máy
- Khi một use case chứng minh hiệu quả, nhân rộng lên toàn bộ phân xưởng/nhà máy.
- Chuẩn hoá thiết bị, chuẩn kết nối, chuẩn bảo mật.
-
Bắt đầu dùng AI một cách thực chất
- Với dữ liệu cảm biến đầy đủ, AI có thể:
- Dự đoán hỏng hóc trước X ngày.
- Đề xuất chế độ vận hành tối ưu năng lượng.
- Phát hiện bất thường trong quy trình.
- Với dữ liệu cảm biến đầy đủ, AI có thể:
-
Kết nối xuyên chuỗi cung ứng
- Gắn thiết bị cellular IoT cho xe tải, container, kho ngoài nhà máy.
- Tích hợp dữ liệu logistics vào kế hoạch sản xuất và tồn kho.
4.3. Nguyên tắc quan trọng để không bị “kẹt” công nghệ
- Chọn công nghệ “mainstream”: Wi‑Fi 6/6E, BLE mới, LTE Cat‑1/Cat‑1 bis, 4G/5G; hạn chế công nghệ quá đặc thù.
- Ưu tiên mở và chuẩn: giao thức OPC UA, MQTT, REST API; tránh platform “đóng kín”.
- Bảo mật ngay từ đầu: phân tách mạng, quản lý danh tính thiết bị, mã hóa.
- Thiết kế để thay thế dần: module IoT nên dễ thay, tránh nhúng công nghệ sắp “hết đời” vào máy.
5. Kết luận: Từ số liệu toàn cầu đến hành động cụ thể tại Việt Nam
State of IoT 2025 cho thấy: IoT không còn là câu chuyện “thử cho biết”, mà là nền tảng hạ tầng bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn ứng dụng AI trong sản xuất một cách nghiêm túc. Wi‑Fi, Bluetooth và Cellular IoT đang định hình “hệ thần kinh” mới cho mọi nhà máy, kho, xe tải, cửa hàng.
Với Việt Nam, giai đoạn 2025–2030 là thời điểm khá nhạy cảm. Ai xây được nền tảng IoT tốt trong 2–3 năm tới sẽ có lợi thế lớn khi triển khai AI, tối ưu năng lượng, nâng chuẩn chất lượng và đáp ứng yêu cầu toàn cầu về dữ liệu, ESG.
Câu hỏi không còn là “có làm IoT hay không”, mà là bắt đầu từ đâu, với công nghệ nào, và gắn nó vào chiến lược AI trong sản xuất ra sao. Doanh nghiệp nào trả lời được ba câu hỏi này một cách rõ ràng, kỷ luật, sẽ dẫn trước khi thị trường bước sang giai đoạn 39 tỷ thiết bị IoT vào năm 2030.