Luật Trí tuệ nhân tạo 2025: Cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt

AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi SốBy 3L3C

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 mở khung pháp lý rõ ràng cho AI tại Việt Nam, vừa siết rủi ro vừa tạo ưu đãi. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước 01/03/2026?

Luật Trí tuệ nhân tạoAI Việt Namchuyển đổi sốquản trị rủi ro AIhạ tầng AI quốc giadoanh nghiệp sản xuấtchính sách công nghệ
Share:

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025: Cơ hội mới cho doanh nghiệp Việt

Ngày 10/12/2025, Việt Nam chính thức thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo với 8 chương, 35 điều. Đây không chỉ là một văn bản pháp luật mới, mà là tín hiệu rất rõ: AI đã được coi là hạ tầng quốc gia, ngang hàng điện và Internet.

Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, logistics, tài chính, y tế, giáo dục…, luật này giống như việc “trải nhựa” một con đường mới cho chuyển đổi số: có làn đường rõ ràng, biển báo, giới hạn tốc độ, nhưng cũng nhiều ưu đãi, hỗ trợ.

Bài viết này đi thẳng vào những điều người làm kinh doanh và công nghệ cần quan tâm: luật AI quy định gì, rủi ro nào phải chú ý, hạ tầng nào sẽ được nhà nước xây dựng, và quan trọng nhất – doanh nghiệp nên làm gì từ giờ đến trước ngày luật có hiệu lực (01/03/2026).


1. Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 giải quyết vấn đề gì?

Luật AI đặt ra một khung pháp lý thống nhất cho toàn bộ vòng đời của hệ thống trí tuệ nhân tạo: từ nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai đến sử dụng. Điều này chấm dứt giai đoạn “mạnh ai nấy làm”, vừa thiếu chuẩn chung, vừa tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

Trọng tâm của luật có ba điểm rất rõ:

  1. AI phải phục vụ con người: không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người, đặc biệt trong những quyết định nhạy cảm như y tế, tư pháp, tài chính.
  2. Quản lý theo rủi ro, không siết đồng loạt: hệ thống AI được chia thành nhóm rủi ro cao, trung bình, thấp. Mỗi nhóm có yêu cầu quản lý khác nhau.
  3. Phát triển AI xanh, bao trùm, bền vững: ưu tiên ứng dụng phục vụ an sinh, thu hẹp khoảng cách số, bảo tồn văn hóa, ngôn ngữ Việt và tiếng dân tộc.

Nói thẳng: luật này vừa là “hàng rào an toàn” cho xã hội, vừa là tấm khiên pháp lý để doanh nghiệp yên tâm đầu tư mạnh hơn vào AI.


2. Quản lý AI theo mức độ rủi ro: doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Điểm tiến bộ nhất trong Luật Trí tuệ nhân tạo là cơ chế quản lý theo rủi ro. Không phải mọi hệ thống AI đều bị kiểm soát như nhau.

2.1. Ba mức rủi ro của hệ thống AI

Luật phân loại hệ thống AI thành ba nhóm:

  • Rủi ro cao: Có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; lợi ích quốc gia, an ninh quốc gia.
  • Rủi ro trung bình: Có tác động đáng kể nhưng không đến mức “đe dọa tính mạng hoặc an ninh quốc gia”.
  • Rủi ro thấp: Chủ yếu là các ứng dụng hỗ trợ, tiện ích, giải trí, năng suất cá nhân.

Ví dụ gần với thực tế doanh nghiệp Việt:

  • Rủi ro cao: Hệ thống AI chấm điểm tín dụng tự động; AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh; AI điều khiển phương tiện tự hành trong khu công nghiệp; hệ thống nhận diện khuôn mặt dùng trong an ninh.
  • Rủi ro trung bình: Chatbot chăm sóc khách hàng; hệ thống gợi ý sản phẩm; AI phân tích dữ liệu hành vi khách hàng để chạy quảng cáo.
  • Rủi ro thấp: Công cụ tạo nội dung marketing nội bộ; AI tóm tắt tài liệu; trợ lý ảo cho nhân viên văn phòng.

2.2. Nghĩa vụ với từng nhóm rủi ro

Mỗi nhóm rủi ro đi kèm một “gói trách nhiệm” khác nhau:

  • Hệ thống AI rủi ro cao phải:

    • Được đánh giá sự phù hợp (kiểu “kiểm định” trước khi đưa vào dùng rộng rãi).
    • Duy trì hồ sơ kỹ thuật chi tiết.
    • nhật ký vận hành (log) để truy vết khi có sự cố.
    • Bảo đảm con người có thể can thiệp: dừng, chỉnh sửa, hoặc ghi đè quyết định.
  • Hệ thống rủi ro trung bình phải:

    • Bảo đảm minh bạch, giải trình được khi cơ quan quản lý yêu cầu.
    • Có tài liệu mô tả mục đích, nguyên lý vận hành, dữ liệu dùng để huấn luyện.
  • Hệ thống rủi ro thấp:

    • Chỉ bị xem xét khi có dấu hiệu vi phạm (như lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư…).

2.3. Doanh nghiệp nên làm gì ngay từ bây giờ?

Nếu bạn đang hoặc sắp triển khai AI, nên chủ động:

  1. Lập danh mục hệ thống AI đang sử dụng hoặc dự kiến dùng, phân nhóm rủi ro sơ bộ.
  2. Bổ sung tài liệu: mô tả tính năng, luồng hoạt động, quyền can thiệp của con người.
  3. Thiết kế cơ chế log & giám sát ngay từ đầu, thay vì chờ đến lúc bị yêu cầu mới làm.
  4. Trao đổi với đối tác / nhà cung cấp AI:
    • Yêu cầu họ cung cấp tài liệu về dữ liệu, mô hình, biện pháp kiểm soát rủi ro.
    • Thỏa thuận rõ trách nhiệm khi có sự cố (pháp lý, kỹ thuật, truyền thông).

Thực tế, doanh nghiệp nào làm bài bản phần quản trị rủi ro AI ngay từ 2025 sẽ đi nhanh hơn nhiều sau khi luật có hiệu lực, trong khi đối thủ còn loay hoay với giấy tờ.


3. Minh bạch nội dung do AI tạo: chặn deepfake, giảm rủi ro pháp lý

Luật Trí tuệ nhân tạo có một điểm rất thực tế: nội dung tạo bởi AI phải được gắn nhãn / đánh dấu để người dùng nhận biết.

Điều này đánh trực diện vào hai vấn đề nóng hiện nay:

  • Deepfake video, giọng nói giả mạo lãnh đạo, nghệ sĩ, doanh nhân.
  • Nội dung AI dùng để lừa đảo tài chính, thao túng dư luận, hoặc bôi nhọ danh dự cá nhân.

3.1. Doanh nghiệp tạo nội dung bằng AI cần lưu ý

Nếu doanh nghiệp dùng AI để:

  • Tạo video quảng cáo có gương mặt / giọng nói được mô phỏng.
  • Sinh hình ảnh sản phẩm, bối cảnh không có thật.
  • Viết, dịch, tổng hợp nội dung ở quy mô lớn,

thì cần:

  • Gắn nhãn hoặc nêu rõ trong mô tả rằng nội dung có yếu tố tạo bởi AI.
  • Không sử dụng mô phỏng người thật, sự kiện thật để lừa dối hoặc thao túng nhận thức.

Luật cũng yêu cầu các đơn vị phát triển, cung cấp AI phải mô tả mục đích sử dụng, nguyên lý vận hành, nguồn dữ liệu và biện pháp kiểm soát rủi ro, nhưng không bắt buộc lộ mã nguồn, thuật toán, tham số mô hình. Điều này cân bằng giữa minh bạch với người dùngbảo vệ bí mật kinh doanh.

3.2. Cách giảm rủi ro thương hiệu khi dùng AI tạo nội dung

Từ góc độ quản trị, tôi thấy vài việc nên làm:

  • Ban hành quy định nội bộ về sử dụng AI trong truyền thông – marketing.
  • Thiết lập quy trình kiểm duyệt nội dung quan trọng có yếu tố AI, đặc biệt khi liên quan tới chính sách, y tế, tài chính.
  • Giữ lại bản lưu và log khi sử dụng AI: prompt, bản nháp, người phê duyệt.

Làm nghiêm phần này không chỉ để tuân thủ luật, mà còn để bảo vệ thương hiệu khỏi những khủng hoảng do AI gây ra.


4. Hạ tầng AI quốc gia: dữ liệu, cổng một cửa và chủ quyền số

Luật khẳng định hạ tầng trí tuệ nhân tạo quốc gia là hạ tầng chiến lược, được phát triển như một hệ sinh thái thống nhất, mở, an toàn, có khả năng kết nối và mở rộng.

4.1. Ưu tiên dữ liệu tiếng Việt, tiếng dân tộc, dữ liệu công

Thủ tướng sẽ ban hành danh mục bộ dữ liệu ưu tiên phục vụ phát triển AI, tập trung vào:

  • Văn hóa, ngôn ngữ tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số.
  • Thủ tục hành chính, y tế, giáo dục, nông nghiệp, môi trường, giao thông.
  • Dữ liệu kinh tế – xã hội và các lĩnh vực quan trọng khác.

Điều này rất quan trọng cho doanh nghiệp Việt:

  • Sẽ có nhiều bộ dữ liệu chuẩn, sạch, được phép sử dụng cho nghiên cứu và phát triển.
  • Cơ hội xây dựng mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt không phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng nước ngoài.

4.2. Cổng thông tin một cửa về AI

Luật đề cập việc xây dựng Cổng thông tin điện tử một cửa và Cơ sở dữ liệu quốc gia về AI. Về bản chất, đây sẽ là nơi:

  • Doanh nghiệp đăng ký thử nghiệm có kiểm soát các hệ thống AI mới.
  • Tra cứu danh sách hệ thống AI đang được sử dụng tại Việt Nam.
  • Cập nhật hướng dẫn, chuẩn kỹ thuật, chính sách hỗ trợ liên quan đến AI.

Nếu triển khai tốt, cổng này sẽ giúp doanh nghiệp:

  • Giảm bớt “chạy từng cửa” khi xin thử nghiệm các ứng dụng mới.
  • Dễ dàng tìm được các đối tác dữ liệu, mô hình, hạ tầng tính toán trong nước.

4.3. Góc nhìn dài hạn: Chủ quyền số

Việc ưu tiên dữ liệu tiếng Việt, ngôn ngữ dân tộc và xây dựng hạ tầng AI quốc gia cho thấy một quan điểm rõ ràng: Việt Nam không muốn hoàn toàn phụ thuộc vào mô hình ngoại.

Đối với các doanh nghiệp công nghệ, startup AI:

  • Đây là cơ hội để tham gia các dự án nền tảng: mô hình ngôn ngữ tiếng Việt, thư viện AI mã nguồn mở, dịch vụ AI “Make in Vietnam”.
  • Những đơn vị đi sớm có thể trở thành đối tác chiến lược trong hệ sinh thái AI quốc gia.

5. Ưu đãi, quỹ AI quốc gia và câu chuyện nhân lực

Luật Trí tuệ nhân tạo không chỉ nói về quản lý, mà còn mở khá nhiều “cửa hỗ trợ” cho doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu.

5.1. Ưu đãi cao nhất cho hoạt động AI

Các tổ chức, cá nhân hoạt động trong lĩnh vực AI “được hưởng ưu đãi và hỗ trợ cao nhất” theo các luật về:

  • Khoa học và công nghệ.
  • Đầu tư.
  • Công nghiệp công nghệ số, công nghệ cao.
  • Chuyển đổi số.

Ngoài ra, Nhà nước sẽ:

  • Ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ AI trong đấu thầu công.
  • Tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng, dữ liệu, môi trường thử nghiệm.

Nói ngắn gọn: nếu bạn làm nghiên cứu, sản phẩm, dịch vụ AI một cách nghiêm túc, sẽ có nhiều cánh cửa hỗ trợ tài chính, thị trường và chính sách hơn so với các lĩnh vực thông thường.

5.2. Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia

Luật quy định sẽ có Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia, do Chính phủ thành lập, để:

  • Huy động nguồn lực xã hội.
  • Điều phối và phân bổ vốn cho nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và quản lý AI.

Nếu vận hành tốt, quỹ này có thể đóng vai trò “bơm máu” cho:

  • Các phòng lab AI trong trường đại học.
  • Startup AI, doanh nghiệp R&D mạnh.
  • Các dự án AI phục vụ cộng đồng, an sinh xã hội.

5.3. Nhân lực AI: từ phổ thông đến đại học

Luật nhấn mạnh phát triển nhân lực AI theo hướng toàn diện, liên thông:

  • Phổ thông: tích hợp nội dung cơ bản về AI, tư duy tính toán, kỹ năng số, đạo đức công nghệ vào chương trình bắt buộc.
  • Giáo dục nghề nghiệp và đại học: khuyến khích mở ngành, chương trình về AI, khoa học dữ liệu, chuyên ngành liên quan.

Đối với doanh nghiệp, điều này có hai ý nghĩa:

  1. Trong 3–5 năm tới, thị trường sẽ có lực lượng lao động quen với AI sớm hơn, không còn khoảng cách tâm lý “sợ AI”.
  2. Doanh nghiệp nên bắt đầu xây chương trình đào tạo nội bộ về AI ngay từ bây giờ, để đón làn sóng nhân sự mới.

6. Doanh nghiệp Việt nên làm gì trước ngày 01/03/2026?

Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ 01/03/2026. Từ giờ đến đó, doanh nghiệp có khoảng hơn một năm để chuẩn bị. Nếu tận dụng tốt, đây là khoảng thời gian vàng.

6.1. 6 bước thực tế cho doanh nghiệp

  1. Rà soát tất cả hệ thống và dự án AI:

    • Liệt kê: đang dùng AI ở đâu, dùng để làm gì.
    • Phân loại sơ bộ: rủi ro cao – trung bình – thấp.
  2. Thiết kế khung quản trị AI (AI Governance):

    • Ai chịu trách nhiệm phê duyệt dự án AI?
    • Quy trình đánh giá rủi ro, bảo mật, đạo đức.
  3. Bổ sung tài liệu và log vận hành:

    • Với hệ thống quan trọng, phải ghi nhận đầy đủ: dữ liệu đầu vào, phiên bản mô hình, kết quả, người phê duyệt.
  4. Xây chính sách sử dụng AI nội bộ:

    • Nhân viên được phép dùng công cụ nào, dữ liệu nào không được đưa vào AI bên ngoài.
    • Cách gắn nhãn nội dung do AI tạo.
  5. Tìm kiếm cơ hội ưu đãi và hợp tác:

    • Chuẩn bị hồ sơ, ý tưởng để sẵn sàng tham gia quỹ AI, sandbox, chương trình hỗ trợ khi được công bố.
  6. Đào tạo đội ngũ:

    • Tối thiểu: nhận thức về AI, bảo mật dữ liệu, rủi ro pháp lý.
    • Nâng cao: kỹ năng dùng các công cụ AI trong công việc hàng ngày.

6.2. Vì sao nên đi trước thay vì chờ hướng dẫn chi tiết?

Rất nhiều doanh nghiệp có thói quen “chờ nghị định, thông tư, rồi mới làm”. Nhưng với AI, ai chờ quá lâu sẽ mất lợi thế.

  • Những việc như phân loại rủi ro, log vận hành, chính sách nội bộ không hề phụ thuộc vào chi tiết kỹ thuật của nghị định.
  • Doanh nghiệp làm sớm sẽ học nhanh hơn, điều chỉnh dễ hơn và gây ấn tượng tốt hơn với đối tác, nhà đầu tư.

Như Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng nói:

“Việt Nam sẽ thực hiện AI hóa như điện khí hóa và thực hiện nhanh nhất có thể”.

Nếu coi AI là “điện mới”, thì Luật Trí tuệ nhân tạo chính là sơ đồ lưới điện. Câu hỏi còn lại: doanh nghiệp của bạn muốn đứng chờ hay muốn là đơn vị bật công tắc đầu tiên?


Kết luận: Luật AI là áp lực, nhưng là áp lực tốt

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đặt Việt Nam vào nhóm quốc gia sớm có luật riêng về AI, tạo khung chơi rõ ràng cho cả Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.

Đối với doanh nghiệp, đây là áp lực tích cực: phải quản lý rủi ro, phải minh bạch hơn, nhưng đổi lại là nhiều cơ hội ưu đãi, dữ liệu, hạ tầng và thị trường.

Nếu bạn đang làm lãnh đạo doanh nghiệp, công nghệ hay chuyển đổi số, giai đoạn 2025–2026 là lúc nên:

  • Nghiêm túc xem AI là hạ tầng bắt buộc, không còn là thử nghiệm bên lề.
  • Biến Luật Trí tuệ nhân tạo thành lộ trình hành động cụ thể cho tổ chức.

Câu chuyện không còn là “có dùng AI hay không”, mà là bạn dùng AI như thế nào cho đúng luật, an toàn và đủ nhanh để không bị tụt lại.