Luật Công nghệ cao mới chuyển từ khuyến khích chung sang đầu tư trọng điểm và kiểm soát thực chất. Đây là cơ hội vàng cho sản xuất Việt ứng dụng AI.
Luật Công nghệ cao mới: Cơ hội vàng cho sản xuất Việt
Nhiều doanh nghiệp sản xuất báo cáo năng suất tăng 20–30% sau khi triển khai tự động hóa và AI. Nhưng ở Việt Nam, không ít nhà máy vẫn loay hoay với bài toán: “Muốn đầu tư công nghệ cao nhưng thủ tục phức tạp, ưu đãi khó chạm tới, rủi ro lớn”.
Luật Công nghệ cao (sửa đổi) vừa được Quốc hội thông qua đang thay đổi cuộc chơi: từ “khuyến khích chung chung” sang “đầu tư trọng điểm” và “kiểm soát thực chất”. Điều này liên quan trực tiếp tới mọi doanh nghiệp sản xuất đang nói về chuyển đổi số, AI, robot, nhà máy thông minh.
Bài viết này phân tích những điểm mới quan trọng của Luật Công nghệ cao, ý nghĩa đối với doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là doanh nghiệp Việt muốn triển khai AI và chuyển đổi số trong giai đoạn 2025–2030. Quan trọng hơn, tôi sẽ gợi ý doanh nghiệp nên làm gì ngay từ bây giờ để tận dụng làn sóng chính sách mới này.
1. Từ “khuyến khích chung chung” sang “đầu tư trọng điểm” nghĩa là gì?
Điểm cốt lõi của Luật Công nghệ cao (sửa đổi) là chuyển từ chính sách dàn trải sang tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực then chốt.
Trước đây thường như thế này:
- Văn bản khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng công nghệ cao nói chung;
- Danh mục lĩnh vực rộng, thiếu ưu tiên rõ ràng;
- Nhiều doanh nghiệp “không biết mình có thuộc diện được ưu đãi hay không”.
Hướng tiếp cận mới rõ ràng hơn:
- Xác định nhóm công nghệ ưu tiên: AI, bán dẫn, công nghệ tự động hóa, robot công nghiệp, IoT, công nghệ vật liệu mới, công nghệ sinh học…;
- Xác định ngành, khu vực cần tập trung đầu tư, ví dụ: sản xuất chế biến, chế tạo; công nghiệp hỗ trợ; logistics thông minh; nông nghiệp công nghệ cao;
- Gắn chính sách ưu đãi với dự án, chuỗi giá trị và năng lực thực thi, không chỉ với “cái tên công nghệ cao”.
Nói thẳng: Luật mới muốn đổ tiền, đất, tín dụng ưu đãi vào những dự án thực sự tạo năng suất và giá trị gia tăng cho nền kinh tế, chứ không “rải mỏng” theo phong trào.
Điều này rất quan trọng với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, vì nó:
- Tạo cơ hội thật cho những doanh nghiệp chịu đầu tư bài bản vào chuyển đổi số và AI;
- Giảm “sân chơi ảo” cho những dự án công nghệ cao trên giấy tờ, khó triển khai thực tế;
- Đẩy nhanh hình thành các cụm, chuỗi sản xuất thông minh, nơi doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham gia.
2. “Kiểm soát thực chất”: Ưu đãi không còn là chuyện hồ sơ
Cụm từ “kiểm soát thực chất” nghe có vẻ khô, nhưng đây là điểm mấu chốt để doanh nghiệp nghiêm túc có lợi.
2.1. Từ kiểm soát thủ tục sang kiểm soát kết quả
Thay vì chỉ kiểm tra:
- Dự án có nằm trong danh mục công nghệ cao hay không;
- Hồ sơ, giấy tờ có đầy đủ, đúng mẫu, đúng dấu hay không;
Luật mới hướng tới kiểm soát:
- Dự án có triển khai thật hay không? Nhà máy, dây chuyền, hệ thống AI có đang vận hành?
- Mức độ công nghệ cao: có tính R&D, có làm chủ thuật toán, phần mềm, hay chỉ lắp ráp thiết bị ngoại nhập?
- Kết quả tạo ra: tăng năng suất, giảm tiêu hao, tăng tỷ lệ nội địa hóa, nâng chất lượng sản phẩm, giảm phát thải… ở mức nào.
Thực tế, vài năm qua đã có không ít mô hình “công nghệ cao” nhưng:
- Nhà xưởng xây xong để trống hoặc vận hành rất ít;
- Dây chuyền tự động hóa mua về nhưng không ai dùng đúng công suất;
- Hệ thống phần mềm, IoT, AI triển khai thử rồi… để đó.
“Kiểm soát thực chất” là để loại dần những trường hợp này khỏi danh sách được ưu đãi, nhường nguồn lực cho những doanh nghiệp đang làm thật.
2.2. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để vượt qua “bộ lọc mới”?
Để không bị loại khỏi cuộc chơi, doanh nghiệp nên:
- Chuẩn hóa số liệu: lưu lại rõ ràng dữ liệu về năng suất, tỷ lệ lỗi, chi phí trước và sau đầu tư công nghệ;
- Xây kế hoạch công nghệ gắn với KPI kinh doanh: ví dụ, ứng dụng AI nhận dạng lỗi sản phẩm để giảm 40% tỉ lệ hàng hỏng trong 12 tháng;
- Đo lường thường xuyên: hàng quý cập nhật hiệu quả dự án công nghệ cao, chuẩn bị sẵn báo cáo cho cơ quan quản lý, quỹ đầu tư, ngân hàng;
- Xây đội ngũ nội bộ hiểu công nghệ: không cần quá đông nhưng phải có người thực sự hiểu hệ thống đang vận hành.
Doanh nghiệp nào chỉ quen làm hồ sơ để “lấy ưu đãi”, không quan tâm vận hành thực tế, sẽ gặp khó.
3. Cơ hội cụ thể cho doanh nghiệp sản xuất ứng dụng AI
Với bối cảnh chiến lược AI quốc gia, phát triển bán dẫn, chuyển đổi số trong sản xuất được đẩy mạnh giai đoạn 2025–2030, Luật Công nghệ cao mới giống như “khung pháp lý nâng cấp” cho những xu hướng đó.
3.1. Những loại dự án AI trong sản xuất dễ được ưu tiên
Các dự án sau có khả năng cao phù hợp định hướng công nghệ cao và chuyển đổi số trong sản xuất:
-
AI cho kiểm tra chất lượng (Quality Inspection)
- Dùng camera + AI để phát hiện lỗi bề mặt, sai kích thước, thiếu linh kiện…
- Thường giúp: giảm 30–80% lỗi lọt, tăng tốc độ kiểm tra 2–5 lần.
-
AI tối ưu kế hoạch sản xuất & bảo trì dự đoán
- Thu thập dữ liệu từ máy móc, sử dụng mô hình để dự đoán hỏng hóc, tối ưu lịch bảo trì;
- Giảm thời gian dừng máy, giảm chi phí bảo trì không cần thiết.
-
Hệ thống MES/SCADA tích hợp AI
- Sử dụng AI phân tích dữ liệu sản xuất thời gian thực;
- Tối ưu nguyên liệu, năng lượng, lịch làm việc của công nhân.
-
Robot công nghiệp, AGV/AMR thông minh
- Robot hàn, robot gắp đặt, xe tự hành trong kho, tích hợp AI để tự điều hướng;
- Giúp tăng tự động hóa mà vẫn linh hoạt với nhiều loại sản phẩm.
Những dự án này vừa mang tính công nghệ cao vừa tác động trực tiếp đến năng suất và chất lượng, nên rất phù hợp tinh thần đầu tư trọng điểm của Luật.
3.2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ có “cửa” hay chỉ dành cho ông lớn?
Tôi không tin Luật Công nghệ cao mới chỉ dành cho các tập đoàn FDI hay doanh nghiệp khổng lồ. Nếu thiết kế chính sách chi tiết tốt, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hoàn toàn có “cửa”, với vài hướng đi:
- Tham gia chuỗi dự án lớn: làm vệ tinh cung ứng cho nhà máy công nghệ cao, trở thành mắt xích trong hệ sinh thái;
- Triển khai dự án nhỏ nhưng đo lường tốt: ví dụ, chỉ tập trung AI cho một công đoạn then chốt nhưng chứng minh được năng suất tăng 25–30%;
- Liên kết theo cụm: nhiều doanh nghiệp cùng đầu tư hạ tầng dữ liệu, trung tâm kiểm định, phòng lab dùng chung.
Điểm khác biệt không phải “to hay nhỏ” mà là mức độ nghiêm túc trong xây chiến lược công nghệ và dữ liệu.
4. Doanh nghiệp nên làm gì ngay trong năm 2025?
Đợi văn bản hướng dẫn rồi mới làm thường là… quá muộn. Doanh nghiệp nào chuẩn bị trước sẽ nắm lợi thế khi các chương trình hỗ trợ, ưu đãi cụ thể được ban hành.
4.1. Bước 1: Rà soát hiện trạng công nghệ và dữ liệu
Trước khi nghĩ đến AI hay công nghệ cao, hãy thành thật với 3 câu hỏi:
-
Dữ liệu đang ở đâu?
- Có lưu trữ tập trung không?
- Dạng giấy, Excel rời rạc, hay có hệ thống MES/ERP/SCADA?
-
Thiết bị hiện tại có sẵn “cửa” kết nối không?
- PLC, cảm biến, cổng giao tiếp… có thể thu thập dữ liệu được không?
-
Nhân sự công nghệ ở mức nào?
- Có đội IT/OT nội bộ?
- Có ai hiểu về IoT, AI, phân tích dữ liệu không, hay hoàn toàn phải thuê ngoài?
Kết quả rà soát sẽ cho bạn bản đồ xuất phát điểm để chọn dự án công nghệ cao phù hợp.
4.2. Bước 2: Chọn 1–2 bài toán ưu tiên để thử nghiệm
Đừng đặt mục tiêu “nhà máy thông minh 4.0” ngay lập tức. Cách làm thực tế hơn:
- Chọn 1–2 công đoạn có dữ liệu rõ ràng và gây tổn thất lớn (tỷ lệ lỗi cao, thời gian dừng máy nhiều, lãng phí nguyên liệu…);
- Thiết kế dự án thí điểm (pilot) trong 6–12 tháng với mục tiêu đo được, ví dụ:
- Giảm 40% thời gian dừng máy;
- Giảm 30% tỉ lệ hàng lỗi;
- Giảm 15% tiêu hao nguyên liệu.
Các dự án pilot này là “bằng chứng sống” khi doanh nghiệp làm việc với cơ quan quản lý, quỹ hỗ trợ công nghệ cao, hoặc ngân hàng.
4.3. Bước 3: Xây “hồ sơ công nghệ cao” bài bản
Với định hướng kiểm soát thực chất, hồ sơ dự án công nghệ cao trong tương lai sẽ khác trước. Doanh nghiệp nên dần chuẩn hóa:
- Mô tả công nghệ: thuật toán AI gì, hệ thống tự động hóa ra sao, thiết bị nào, do ai cung cấp, mức nội địa hóa thế nào;
- Kế hoạch R&D và làm chủ công nghệ: chỉ nhập khẩu hay có lộ trình tự xây dựng, cải tiến, tuỳ biến theo quy trình riêng của doanh nghiệp;
- Chỉ số hiệu quả (KPI): ghi rõ cách đo, tần suất đo, ai chịu trách nhiệm;
- Rủi ro và phương án xử lý: an toàn dữ liệu, bảo mật, rủi ro vận hành.
Khi Luật và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết, doanh nghiệp đã có sẵn “bộ hồ sơ sống” để cập nhật và nộp, thay vì làm ngược: có biểu mẫu rồi mới cố gắng lấp đầy.
5. Một số hiểu nhầm phổ biến về Luật Công nghệ cao mới
Khi trao đổi với doanh nghiệp, tôi gặp vài quan điểm khá phổ biến, và thành thật là… sai.
Hiểu nhầm 1: “Cứ mua máy móc hiện đại là thành công nghệ cao”
Sai. Công nghệ cao không đồng nghĩa với thiết bị đắt tiền.
Luật hướng tới:
- Hàm lượng R&D và tri thức;
- Mức độ tự động hóa, AI, số hóa quy trình;
- Khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, khó sao chép.
Một dây chuyền cũ nhưng được gắn thêm cảm biến, AI phân tích dữ liệu, tối ưu sản xuất, nâng năng suất 35%… đôi khi có giá trị công nghệ cao hơn một dây chuyền mới toanh nhưng chỉ chạy theo tài liệu hãng.
Hiểu nhầm 2: “Luật mới khó hơn, thôi khỏi tham gia cho đỡ mệt”
Thực tế thì đúng là sẽ khó hơn cho doanh nghiệp làm nửa vời, nhưng lại dễ hơn cho doanh nghiệp làm thật:
- Tiêu chí rõ ràng, ưu tiên trọng điểm, bớt chuyện “mập mờ hồ sơ”;
- Cơ hội tiếp cận quỹ hỗ trợ, đất đai, tín dụng, chương trình đổi mới công nghệ… cao hơn khi dự án chứng minh được hiệu quả.
Hiểu nhầm 3: “Doanh nghiệp nhỏ không có cửa công nghệ cao”
Doanh nghiệp nhỏ có bất lợi về vốn, nhưng linh hoạt, dễ thử nghiệm và xoay chuyển nhanh. Với Luật mới ưu tiên trọng điểm, một dự án AI nhỏ nhưng hiệu quả cao hoàn toàn có thể được coi là công nghệ cao trong phạm vi phù hợp.
Kết luận: Luật mới chỉ là khung, quyết định vẫn nằm ở doanh nghiệp
Luật Công nghệ cao (sửa đổi) tạo ra một sân chơi rõ luật hơn, ưu tiên mạnh hơn cho công nghệ thật, giá trị thật. Với doanh nghiệp sản xuất đang muốn chuyển đổi số và ứng dụng AI, đây là cơ hội hiếm để:
- Gắn chiến lược công nghệ với chính sách ưu đãi của Nhà nước;
- Thu hút vốn, nhân sự chất lượng, đối tác trong và ngoài nước;
- Nâng cấp mô hình sản xuất lên một mặt bằng mới, có năng suất và khả năng cạnh tranh khu vực.
Nhưng luật dù tốt đến đâu cũng chỉ là khung. Phần còn lại phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có dám:
- Bắt đầu từ những dự án nhỏ nhưng đo được hiệu quả;
- Đầu tư nghiêm túc vào dữ liệu, con người, quy trình;
- Xem công nghệ cao và AI là năng lực cốt lõi, chứ không chỉ là “món đồ trang trí trong brochure”.
Nếu bạn đang ở vị trí hoạch định cho một nhà máy hay một tập đoàn sản xuất, 2025 là thời điểm hợp lý để đặt câu hỏi:
“Trong 3 năm tới, dự án công nghệ cao nào của mình đủ tự tin mang đi trình bày trước bất kỳ hội đồng thẩm định nào?”
Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ quyết định bạn đứng ở đâu trong làn sóng Luật Công nghệ cao mới.