“Khai báo một lần”: Bước ngoặt cho dịch vụ công số

AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi SốBy 3L3C

“Khai báo một lần” không chỉ là bớt giấy tờ, mà là thay đổi cách Nhà nước, doanh nghiệp và công dân vận hành trong kỷ nguyên số, mở đường cho AI và sản xuất thông minh.

Luật Chuyển đổi sốkhai báo một lầndịch vụ công sốAI trong sản xuấtchính phủ sốdữ liệu sốcông dân số
Share:

“Khai báo một lần”: Bước ngoặt cho dịch vụ công số

Ngày 11/12/2025, Quốc hội dự kiến thông qua Luật Chuyển đổi số – đạo luật được chính Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng gọi là “hoàn toàn mới, chưa có tiền lệ quốc tế”. Điểm chạm trực tiếp nhất với người dân và doanh nghiệp trong luật này là nguyên tắc “khai báo một lần cho tất cả dịch vụ công”.

Đây không phải khẩu hiệu kỹ thuật. Đây là thay đổi cách Nhà nước vận hành, cách doanh nghiệp tương tác với cơ quan công quyền, và cách mỗi công dân bước vào môi trường số của Việt Nam.

Bài viết này phân tích ý nghĩa thực tế của nguyên tắc “khai báo một lần”, Luật Chuyển đổi số liên quan gì đến doanh nghiệp và người dân, và đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất – nhóm chịu áp lực chuyển đổi số rất lớn cuối năm 2025.


1. “Khai báo một lần” thực sự nghĩa là gì?

“Khai báo một lần” nghĩa là khi dữ liệu của bạn đã có trong cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ quan nhà nước không được quyền bắt bạn nộp lại lần nữa.

Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng đã nói rất thẳng:

“Khai báo một lần là mặc định, còn kết nối – liên thông – chia sẻ dữ liệu cũng phải là mặc định.”

Nói đơn giản:

  • Bạn đã có căn cước công dân gắn chip → Không còn chuyện mỗi lần làm thủ tục lại photo CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh…
  • Doanh nghiệp đã có thông tin đăng ký kinh doanh, thông tin thuế, bảo hiểm trong các hệ thống nhà nước → Không phải “gõ lại từ đầu” mỗi lần xin giấy phép con hay nộp hồ sơ hỗ trợ.

Ví dụ sát sườn với doanh nghiệp sản xuất

Hãy nhìn vào một nhà máy tại Bình Dương:

  • Đăng ký sử dụng hóa chất đặc thù
  • Xin cấp phép môi trường
  • Đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội
  • Thủ tục xuất nhập khẩu nguyên vật liệu

Trước đây, mỗi bộ hồ sơ là một “bộ CV mới”: điền lại tên công ty, mã số thuế, địa chỉ, đại diện pháp luật, thông tin nhà máy… Sai một chỗ, hồ sơ quay lại từ đầu.

Với nguyên tắc “khai báo một lần” và cơ sở dữ liệu được liên thông thực sự, kịch bản chuẩn đáng ra phải như sau:

  • Hệ thống dịch vụ công tự động điền các thông tin doanh nghiệp đã có
  • Doanh nghiệp chỉ bổ sung phần khác biệt của từng thủ tục
  • Trạng thái hồ sơ, kết quả xử lý được đồng bộ cho tất cả bên liên quan

Thực tế, nhiều địa phương đã làm được một phần, nhưng còn rời rạc. Luật Chuyển đổi số là bước bắt buộc phải chuyển từ “thí điểm” sang nghĩa vụ pháp lý.


2. Luật Chuyển đổi số: 5 trụ cột tạo “xương sống” quốc gia số

Luật được thiết kế như “luật khung, luật ngắn”, nhưng nội dung lại chạm tới hầu hết hoạt động số của quốc gia. Dự thảo tập trung vào 5 nhóm chính:

2.1. Khuôn khổ pháp lý cho quốc gia số

Điểm mới là định nghĩa tập trung những khái niệm cốt lõi:

  • Chuyển đổi số
  • Dữ liệu số
  • Nền tảng số
  • Hạ tầng số
  • Môi trường số

Trước đây, những khái niệm này nằm rải rác trong nhiều luật, nghị định. Doanh nghiệp đọc xong… càng đọc càng rối. Khi được gom về một đạo luật thống nhất, việc áp dụng và kiểm tra sẽ rõ ràng hơn.

2.2. Cơ chế phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số

Luật không dừng ở câu chuyện “Chính phủ số”, mà nhìn theo hệ sinh thái:

  • Chính phủ số: Cung cấp dịch vụ công trực tuyến, xử lý hồ sơ không giấy tờ, tự động hóa quy trình nội bộ
  • Kinh tế số: Thúc đẩy doanh nghiệp sản xuất, logistic, nông nghiệp… ứng dụng nền tảng số, AI, dữ liệu để tăng năng suất
  • Xã hội số: Người dân tiếp cận dịch vụ học trực tuyến, y tế từ xa, ngân hàng số, thương mại điện tử… bình đẳng hơn

2.3. Cấu trúc quản trị thống nhất – chấm dứt “cát cứ số”

Hiện nay, mỗi ngành, mỗi địa phương có thể tự xây một hệ thống riêng, một cơ sở dữ liệu riêng. Kết quả là:

  • Dữ liệu không kết nối được với nhau
  • Tốn nhiều ngân sách làm lại cùng một thứ
  • Doanh nghiệp phải kết nối hàng chục hệ thống khác nhau

Luật đặt mục tiêu xác lập khung kiến trúc tổng thể quốc gia sốkhung quản trị dữ liệu thống nhất. Điều này rất quan trọng với doanh nghiệp sản xuất dùng AI, IoT, vì:

  • Chỉ khi tiêu chuẩn dữ liệu và API thống nhất, doanh nghiệp mới kết nối hệ thống nội bộ với hệ thống nhà nước một cách đơn giản
  • Giảm chi phí tích hợp, giảm rủi ro “làm xong rồi… không kết nối được”

2.4. Cơ chế nguồn lực tài chính và nhân lực số

Luật dự kiến luật hóa cơ chế về:

  • Ngân sách cho chuyển đổi số
  • Cơ chế thử nghiệm (sandbox) với ngân sách riêng, chấp nhận rủi ro có kiểm soát
  • Chính sách nhân lực số: thu hút, trọng dụng chuyên gia dữ liệu, an ninh mạng, AI

Điểm đáng chú ý là cơ chế “phát triển thử nghiệm” cho các dự án chưa có tiền lệ. Nghĩa là:

  • Không đòi hỏi dự án số phải “chắc thắng 100%” mới được làm
  • Chấp nhận thử – sai có kiểm soát, rồi mới đầu tư quy mô lớn

Cách tiếp cận này gần với tư duy startup công nghệ hơn là tư duy đầu tư công truyền thống, rất phù hợp cho các mô hình mới như AI trong sản xuất, nhà máy thông minh, hạ tầng dữ liệu chia sẻ.

2.5. Hệ thống đánh giá định kỳ chỉ số chuyển đổi số

Không đo thì không quản được. Luật yêu cầu có hệ thống chỉ số CĐS và đánh giá định kỳ, bao gồm:

  • Mức độ số hóa dịch vụ công
  • Mức độ sử dụng dữ liệu
  • Khoảng cách số giữa vùng thành thị – nông thôn – vùng sâu, vùng xa

Đây là cơ sở để nhà nước ra quyết định đầu tư hạ tầng (viễn thông, cloud, trung tâm dữ liệu…) và cũng là chỉ báo để doanh nghiệp lựa chọn địa phương đầu tư nhà máy, chi nhánh.


3. Quyền và trách nhiệm: không chỉ là nộp ít giấy tờ hơn

Đại biểu Quốc hội đã nhấn mạnh một loạt câu hỏi thực tế mà doanh nghiệp và người dân đều quan tâm.

3.1. Nếu dữ liệu nhà nước bị lỗi, ai chịu trách nhiệm?

Đại biểu Nguyễn Tâm Hùng (TP.HCM) nêu đúng “nỗi sợ” của rất nhiều người:

  • Dữ liệu sai → hồ sơ bị treo, thủ tục bị trễ
  • Hệ thống không liên thông → người dân, doanh nghiệp vẫn phải “tay xách nách mang” hồ sơ giấy

Do đó, ông đề nghị phải có:

  • Cơ chế giải trình: Cơ quan nào, hệ thống nào gây lỗi phải trả lời rõ
  • Cơ chế bồi thường thiệt hại: Trễ tiến độ giao hàng, lỡ cơ hội kinh doanh vì lỗi hệ thống → không thể bắt doanh nghiệp tự chịu toàn bộ
  • Nghĩa vụ công khai nguyên nhân kỹ thuật: Không thể chỉ nói chung chung “lỗi hệ thống” rồi… bỏ đó

Nếu các yêu cầu này được đưa vào luật, doanh nghiệp sẽ có căn cứ pháp lý khi quyền lợi bị ảnh hưởng bởi lỗi dữ liệu hoặc hệ thống.

3.2. Thuật toán gợi ý, quảng cáo cá nhân hóa: lợi hay hại?

Một điểm rất hiện đại trong thảo luận là nhắc đến thuật toán gợi ý, xếp hạng, quảng cáo cá nhân hóa. Nếu không được kiểm soát:

  • Có thể tác động hành vi tiêu dùng một cách tinh vi
  • Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư

Đại biểu đề nghị:

  • Phải có đánh giá rủi ro thuật toán
  • Công bố tiêu chí vận hành ở mức hợp lý

Với doanh nghiệp sản xuất dùng AI để tối ưu quy trình, chấm công, đánh giá năng suất lao động… đây là lời nhắc rằng:

AI không chỉ là câu chuyện hiệu quả, mà còn là câu chuyện đạo đức, quyền người lao động và trách nhiệm giải trình.


4. Hạ tầng số công cộng và “bộ công cụ số tối thiểu” của công dân

Đại biểu Phạm Trọng Nhân đã nêu một hình dung rất thực tế về hạ tầng số công cộngcông dân số.

4.1. “Một chuẩn – một nền tảng – nhiều dịch vụ”

Hạ tầng số công cộng quốc gia được đề xuất theo mô hình:

  • Một chuẩn tích hợp, chuẩn dữ liệu, chuẩn API dùng chung
  • Một số nền tảng lõi như:
    • Định danh điện tử
    • Thanh toán số công
    • Chữ ký số
    • Nền tảng chia sẻ dữ liệu
    • Cloud và trung tâm dữ liệu quốc gia
  • Trên đó, có thể triển khai nhiều dịch vụ của các bộ ngành, địa phương, doanh nghiệp

Với doanh nghiệp sản xuất, điều này mở ra khả năng:

  • Tích hợp hệ thống ERP, MES, HRM với nền tảng dịch vụ công để khai, nộp, tra cứu tự động
  • Dùng chữ ký số, định danh điện tử để phê duyệt hồ sơ, hợp đồng ngay trong quy trình nội bộ

4.2. Dữ liệu là yếu tố sản xuất mới

Một đề xuất rất đáng chú ý: coi dữ liệu là một yếu tố sản xuất mới, bên cạnh vốn, lao động, đất đai.

Hệ quả trực tiếp:

  • Dữ liệu không còn là “tài sản ngủ yên” nằm trong server cơ quan nhà nước
  • Dữ liệu phi cá nhân ở dạng tổng hợp, ẩn danh cần được chia sẻ:
    • Chống độc quyền dữ liệu
    • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Với nhà máy ứng dụng AI trong sản xuất:

  • Dữ liệu thị trường, logistics, năng lượng, lao động… nếu được truy cập ở dạng tổng hợp, ẩn danh sẽ giúp huấn luyện mô hình AI tốt hơn, ra quyết định chính xác hơn

4.3. “Bộ công cụ số tối thiểu” của công dân số

Đề xuất về bộ công cụ số tối thiểu cho mỗi công dân số rất thực tế:

  • Căn cước điện tử
  • Chữ ký số
  • Tài khoản thanh toán số
  • Tài khoản dịch vụ công duy nhất

Khi mỗi người dân đều sở hữu được 4 “công cụ” này với chi phí thấp hoặc được hỗ trợ, các dịch vụ như:

  • Nộp hồ sơ online
  • Thanh toán học phí, viện phí, thuế, phí
  • Ký hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ từ xa

sẽ trở nên bình thường như… dùng Zalo.


5. Doanh nghiệp sản xuất nên chuẩn bị gì từ bây giờ?

Đối với chiến dịch “AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi Số”, Luật Chuyển đổi số không phải câu chuyện “chính trị xa xôi”, mà là khung chơi mới cho doanh nghiệp.

5.1. Chuẩn hóa dữ liệu ngay trong nhà máy

“Khai báo một lần” ở tầm quốc gia chỉ hoạt động tốt khi bên trong doanh nghiệp cũng có dữ liệu sạch, chuẩn.

Doanh nghiệp nên:

  1. Rà soát lại toàn bộ dữ liệu nền tảng:
    • Thông tin pháp lý doanh nghiệp
    • Dữ liệu nhân sự (khớp với CCCD, bảo hiểm xã hội)
    • Dữ liệu máy móc, tài sản, dây chuyền sản xuất
  2. Chuẩn hóa mã hóa, danh mục:
    • Mã vật tư, sản phẩm
    • Mã khách hàng, nhà cung cấp
  3. Lựa chọn hệ thống quản trị (ERP, MES, HRM…) có khả năng tích hợp API với dịch vụ công và nền tảng bên ngoài.

5.2. Xây “bộ công cụ số tối thiểu” cho người lao động

Thay vì chờ nhà nước tự làm, doanh nghiệp có thể chủ động:

  • Hỗ trợ công nhân đăng ký căn cước điện tử, tài khoản dịch vụ công
  • Hướng dẫn sử dụng tài khoản thanh toán số để nhận lương, thưởng, phúc lợi
  • Từng bước đưa chữ ký số vào các thủ tục nội bộ (hợp đồng, đơn xin nghỉ, đăng ký ca làm…)

Khi lực lượng lao động quen với “công dân số”, việc đưa AI, IoT, nền tảng số vào dây chuyền sản xuất sẽ ít bị kháng cự hơn.

5.3. Thiết kế lại quy trình tương tác với Nhà nước

Hãy coi Luật Chuyển đổi số là cơ hội tái thiết kế quy trình làm việc với cơ quan công quyền:

  • Lập danh mục tất cả thủ tục doanh nghiệp đang phải xử lý hằng năm
  • Xác định thủ tục nào có thể:
    • Nộp online 100%
    • Tích hợp với hệ thống nội bộ
    • Tự động hóa các bước chuẩn bị hồ sơ
  • Giao hẳn cho một tổ chuyển đổi số (có cả IT và nghiệp vụ) để triển khai

Tôi đã thấy một số nhà máy áp dụng cách này và cắt được 30–40% thời gian xử lý thủ tục nội bộ, giảm đáng kể rủi ro hồ sơ sai hoặc trễ.

5.4. Chuẩn bị cho AI và thuật toán “có trách nhiệm”

Khi AI xuất hiện xuyên suốt trong sản xuất, chấm công, KPI, tuyển dụng, phân ca… bạn không thể để mọi thứ ở mức “hệ thống chấm vậy thì chịu vậy”.

Doanh nghiệp nên:

  • Xây quy tắc nội bộ về sử dụng AI và dữ liệu lao động
  • Có cơ chế giải trình khi người lao động thắc mắc về kết quả do thuật toán quyết định
  • Hạn chế dùng dữ liệu nhạy cảm cho mục đích không minh bạch

Cách làm này đi đúng hướng với tinh thần mà các đại biểu Quốc hội đang đề cập: AI phải minh bạch và bảo vệ quyền của công dân số.


6. Từ “khai báo một lần” đến lợi thế cạnh tranh dài hạn

“Khai báo một lần cho tất cả dịch vụ công” nghe có vẻ là chuyện… bớt giấy tờ. Nhưng nếu bạn nhìn xa hơn, đây là nền tảng để:

  • Giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp
  • Tăng tốc độ đưa sản phẩm, dự án ra thị trường
  • Tạo ra dòng dữ liệu liên thông giữa Nhà nước – doanh nghiệp – người dân, phục vụ cho AI và các mô hình phân tích nâng cao

Doanh nghiệp sản xuất nào biết đi trước một bước, chủ động chuẩn hóa dữ liệu, thiết kế quy trình mới và đầu tư vào AI, sẽ biến “bớt giấy tờ” thành lợi thế cạnh tranh thực sự.

Luật Chuyển đổi số dự kiến được thông qua ngày 11/12/2025. Từ nay đến lúc đó, câu hỏi đáng giá cho mỗi doanh nghiệp không phải là “Luật sẽ bắt mình làm gì?”, mà là:

“Mình có thể tận dụng khung luật mới để giảm ma sát với Nhà nước, nâng năng suất và tạo ra mô hình sản xuất thông minh hơn như thế nào?”