EU áp phí tối thiểu 3 euro cho hàng giá trị thấp là lời cảnh báo: doanh nghiệp sản xuất Việt phải dùng AI và chuyển đổi số để tối ưu chi phí và chuỗi cung ứng.
EU áp phí tối thiểu 3 euro: tín hiệu cảnh báo cho xuất khẩu giá rẻ
Từ 01/07/2026, mỗi kiện hàng giá trị thấp nhập vào EU sẽ phải chịu ít nhất 3 euro phí theo từng loại sản phẩm. Một đơn hàng chỉ vài euro trên Shein, Temu có thể gánh thêm phí gần tương đương giá trị hàng.
Nghe có vẻ là chuyện của thương mại điện tử và hàng Trung Quốc, nhưng với doanh nghiệp sản xuất – xuất khẩu Việt Nam, đây là lời nhắc khá rõ: thời của “bán rẻ, bù số lượng, bỏ qua tối ưu” đang khép lại. Biên lợi nhuận sẽ ngày càng bị siết bởi thuế, phí, yêu cầu tuân thủ. Ai không kiểm soát được chi phí logistics, tồn kho, vận hành… sẽ bị bào mòn lợi nhuận rất nhanh.
Trong chuỗi bài “AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi Số”, bài viết này đi thẳng vào một câu chuyện thời sự: quy định mới của EU, tác động đến chuỗi cung ứng và cách doanh nghiệp Việt có thể dùng AI và chuyển đổi số để không chỉ “chịu trận” mà còn tận dụng được cơ hội.
1. EU đang làm gì với hàng giá trị thấp?
EU áp mức thu tối thiểu 3 euro cho từng loại sản phẩm trong các kiện hàng giá trị thấp nhập vào khối từ ngày 01/07/2026. Một vài điểm quan trọng:
- Phí được tính theo từng loại hàng:
- 10 đôi tất cùng loại: tính 1 loại hàng → thu 3 euro.
- 5 đôi tất len + 5 đôi tất cotton: tính 2 loại hàng → thu 6 euro.
- Biện pháp này là bước đệm trước khi EU xóa bỏ hoàn toàn ngưỡng miễn thuế
de minimischo đơn hàng dưới 150 euro. - Lý do EU đưa ra:
- Cạnh tranh không công bằng với nhà bán lẻ nội khối.
- Rủi ro an toàn, sức khỏe người tiêu dùng.
- Tỷ lệ gian lận cao (khai báo sai giá trị, loại hàng).
- Lo ngại về môi trường vì bùng nổ bưu kiện nhỏ.
Theo số liệu được trích, năm trước EU nhận 4,6 tỷ kiện hàng giá trị thấp, hơn 90% đến từ Trung Quốc. Các nền tảng như Shein, Temu, AliExpress, Amazon Haul dựa rất nhiều vào mô hình ship trực tiếp từ nhà máy châu Á đến tay người tiêu dùng châu Âu, đi kèm ngưỡng miễn thuế. Khi ngưỡng này bị siết, toàn bộ mô hình chi phí phải tính lại.
Đây là xu thế chung: các thị trường lớn (EU, Mỹ) ngày càng siết rủi ro, siết gian lận, siết bán phá giá. Doanh nghiệp nào phụ thuộc vào chi phí thấp mà bỏ qua tối ưu công nghệ sẽ luôn bị động.
2. Tác động gián tiếp lên doanh nghiệp Việt Nam
Về mặt trực tiếp, nhiều doanh nghiệp Việt không bán lẻ từng kiện vài chục euro sang EU. Nhưng tác động gián tiếp thì rất rõ, đặc biệt với ngành sản xuất:
2.1 Chi phí logistics và thủ tục sẽ “dày” hơn
Khi EU siết hàng giá rẻ từ Trung Quốc:
- Các hãng logistics, sàn thương mại điện tử sẽ điều chỉnh cấu trúc giá, bổ sung phụ phí xử lý, kiểm tra.
- Mô hình gom hàng, chia nhỏ kiện, tối ưu thuế có thể bị xem xét kỹ hơn, kéo theo quy trình thông quan phức tạp, lâu hơn.
- Doanh nghiệp Việt xuất khẩu theo dạng B2B, B2B2C cũng có khả năng chịu thêm phí xử lý bưu kiện, phí tuân thủ mà EU đang đề xuất (ví dụ phí xử lý 2 euro/kiện).
Nếu doanh nghiệp vẫn quản lý vận chuyển, đặt chỗ, tracking container, booking chuyến… bằng Excel và email, chỉ riêng chi phí trễ tiến độ, sai chứng từ, phí lưu container đã có thể đè nặng biên lợi nhuận.
2.2 Áp lực “truy xuất – minh bạch – tuân thủ” tăng dần
EU viện dẫn lý do rủi ro an toàn, gian lận, môi trường. Nghĩa là sau phí 3 euro, khả năng cao sẽ còn:
- Yêu cầu truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, nhà máy, lô hàng chi tiết hơn.
- Kiểm soát nghiêm chứng nhận an toàn, hóa chất, môi trường theo ngành.
- Các chuẩn như CBAM, EUDR, ESG sẽ “len” dần vào hợp đồng, thầu, audit.
Doanh nghiệp nào không có hệ thống dữ liệu số hóa về sản xuất, nguyên liệu, năng lượng, khí thải… rất khó trả lời nhanh, chính xác cho khách EU. Mỗi lần đáp ứng yêu cầu tài liệu là một lần “chạy giấy”, rất tốn nhân sự và thời gian.
2.3 Cạnh tranh nội khối EU và nội địa tăng mạnh
Khi hàng siêu rẻ từ Trung Quốc bớt lợi thế:
- Nhà bán lẻ châu Âu sẽ tìm nguồn cung có giá hợp lý nhưng đáng tin cậy hơn, tuân thủ chuẩn tốt hơn.
- Đây là khoảng trống cho nhà sản xuất Việt Nam – nếu chứng minh được chi phí ổn, chất lượng đảm bảo, giao đúng hẹn.
Nhưng để làm được điều đó, doanh nghiệp phải tinh gọn chi phí từ trong nhà máy, chứ không chỉ mặc cả giá logistics bên ngoài. Và đây là chỗ AI trong sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng phát huy tác dụng.
3. AI có thể giúp doanh nghiệp Việt “gỡ” chi phí ở đâu?
AI trong sản xuất không phải chuyện viễn tưởng. Rất nhiều bài toán có thể bắt đầu ở mức nhỏ, chi phí hợp lý, nhưng tác động rõ lên giá thành và độ tin cậy giao hàng – yếu tố sống còn khi thuế, phí tăng.
3.1 Bảo trì dự đoán (predictive maintenance) cho thiết bị
Phí 3 euro/kiện ở EU bạn không kiểm soát được. Nhưng 1 giờ dừng máy không kế hoạch trong nhà máy thì hoàn toàn có thể giảm.
AI bảo trì dự đoán hoạt động như sau:
- Lắp cảm biến (rung, nhiệt độ, âm thanh, dòng điện…) lên máy móc quan trọng.
- Dữ liệu thời gian thực được đưa vào mô hình AI để dự đoán xác suất hỏng, thời điểm cần bảo trì.
- Hệ thống cảnh báo trước khi sự cố xảy ra, cho phép lên kế hoạch dừng máy chủ động.
Lợi ích thực tế:
- Giảm thời gian dừng máy không kế hoạch 20–40%.
- Giảm chi phí sửa chữa lớn vì phát hiện sớm.
- Giữ ổn định tiến độ giao hàng cho đối tác EU, tránh phạt trễ.
Với nhiều nhà máy Việt, chỉ cần tránh 2–3 sự cố lớn mỗi năm, tiền tiết kiệm đã đủ trả cho dự án AI bảo trì dự đoán ở quy mô ban đầu.
3.2 Tối ưu tồn kho và kế hoạch sản xuất bằng AI
Khi chi phí logistics, thuế, phí đều có xu hướng tăng, tồn kho “an toàn” càng nhiều thì tiền chết càng lớn. AI có thể hỗ trợ:
- Dự báo nhu cầu dựa trên:
- Lịch sử đơn hàng theo thị trường (EU, Mỹ, nội địa…)
- Mùa vụ, dịp lễ, chương trình khuyến mãi.
- Biến động chi phí vận tải, thời gian giao hàng.
- Tối ưu điểm đặt hàng lại nguyên liệu (reorder point), mức tồn kho an toàn.
- Đề xuất kế hoạch sản xuất theo kịch bản (nhiều đơn nhỏ, ít đơn lớn, rủi ro tắc biên, tắc cảng…).
Kết quả điển hình của các dự án dạng này trên thế giới:
- Giảm tồn kho 10–30% mà vẫn giữ được mức độ phục vụ đơn hàng.
- Giảm lãng phí do hàng tồn cũ, đổi mẫu, đổi tiêu chuẩn.
Khi EU áp thêm phí theo loại sản phẩm, các nhà nhập khẩu sẽ tìm cách gom đơn, gom SKU, đơn hàng ít phân mảnh hơn. Doanh nghiệp Việt biết sớm xu hướng này và dùng AI để mô phỏng kịch bản sản xuất – tồn kho sẽ tự tin hơn trong đàm phán.
3.3 Tối ưu logistics đầu – cuối với dữ liệu và AI
Logistics là chỗ dễ “chảy máu” chi phí nhất khi chính sách thay đổi. Một số ứng dụng AI / phân tích dữ liệu mà tôi thấy phù hợp với doanh nghiệp Việt:
- Tối ưu tuyến vận chuyển nội địa:
- AI đề xuất tuyến đường, lịch xe hợp lý để giảm km rỗng, giảm thời gian chờ.
- Tự động gom đơn theo khu vực để tối ưu chi phí mỗi kg / mỗi kiện.
- Chọn hãng tàu, forwarder dựa trên dữ liệu, không chỉ dựa vào cảm tính:
- Phân tích lịch sử trễ chuyến, phụ phí phát sinh, thời gian thông quan.
- Xếp hạng nhà cung cấp logistics theo thị trường, tuyến, mùa vụ.
- Dự báo rủi ro tắc nghẽn, trễ cảng:
- Sử dụng dữ liệu cảng, lịch tàu, mùa cao điểm để chủ động đặt chỗ sớm hoặc chuyển tuyến.
Điểm chung: những thứ này không bắt buộc phải là “AI siêu cấp”. Chỉ cần doanh nghiệp chịu số hóa dữ liệu vận tải, chi phí, lead time… thì đã có thể dùng từ các thuật toán tối ưu tương đối đơn giản đến mô hình học máy để cải thiện.
4. Lộ trình thực tế cho doanh nghiệp sản xuất Việt
Nghe đến AI và chuyển đổi số, nhiều chủ nhà máy lắc đầu: “Nghe xa vời, tốn kém, mình làm chưa tới”. Thực tế, lộ trình hợp lý luôn bắt đầu nhỏ, nhanh, có đo lường.
4.1 Bước 1: Rà soát “điểm rò” chi phí chịu tác động mạnh khi thuế, phí tăng
Hãy cùng đội tài chính – vận hành trả lời rõ:
- Nếu chi phí logistics tăng thêm 10–15%, khâu nào bị ảnh hưởng nặng nhất?
- Nếu khách EU yêu cầu dữ liệu truy xuất, báo cáo chi tiết hơn, bộ phận nào đang yếu nhất?
- Trong 12 tháng qua, 3 sự cố tốn kém nhất (trễ giao hàng, hỏng máy, sai chứng từ…) là gì?
Từ đó, chọn 1–2 bài toán thí điểm:
- Bảo trì dự đoán cho 1–2 dây chuyền quan trọng.
- Tối ưu tồn kho cho 1 nhóm sản phẩm xuất EU.
- Số hóa dữ liệu logistics cho 1 tuyến chính.
4.2 Bước 2: Xây “xương sống dữ liệu” trước khi mơ về AI lớn
Không có dữ liệu sạch, AI chỉ là khẩu hiệu. Doanh nghiệp nên:
- Chuẩn hóa mã sản phẩm, mã nguyên liệu, mã khách hàng, mã tuyến vận chuyển.
- Thiết lập quy trình nhập liệu hoặc tự động hóa thu thập (từ cảm biến, hệ thống ERP, WMS, TMS nếu có).
- Chấp nhận 3–6 tháng đầu chủ yếu là làm sạch và ổn định dữ liệu, song song thử các phân tích đơn giản.
4.3 Bước 3: Thử nghiệm nhanh, đo rõ ROI, rồi mới mở rộng
Một dự án AI trong sản xuất tốt thường có mấy đặc điểm:
- Thí điểm trong 3–6 tháng, có chỉ số đo lường trước/sau (giảm dừng máy, giảm tồn kho, giảm km rỗng…).
- Có “owner” bên phía doanh nghiệp (trưởng bộ phận sản xuất, bảo trì, logistics) đồng hành với đội triển khai.
- Kết quả đủ rõ để thuyết phục ban lãnh đạo mở rộng sang dây chuyền / nhà máy khác.
Cách làm này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tránh sa đà vào dự án vài tỷ mà chưa tạo ra giá trị thực.
5. Thời thuế, phí tăng: doanh nghiệp Việt nên chọn đứng ở đâu?
EU áp phí tối thiểu 3 euro cho mỗi loại hàng trong kiện giá trị thấp chỉ là một mảnh ghép trong bức tranh lớn hơn: chi phí tuân thủ và logistics toàn cầu đang đi lên, dư địa “ăn chênh lệch lương rẻ” thu hẹp dần.
Doanh nghiệp sản xuất Việt có hai lựa chọn:
- Tiếp tục chạy theo giá rẻ, bị động trước từng đợt thay đổi chính sách.
- Hoặc chủ động đầu tư vào dữ liệu, AI và chuyển đổi số để:
- Giảm chi phí nội bộ (bảo trì, tồn kho, logistics).
- Nâng độ tin cậy giao hàng, minh bạch dữ liệu cho khách EU.
- Tự tin đàm phán giá, điều khoản với đối tác vì nắm chắc chi phí thật.
Tôi nghiêng về lựa chọn thứ hai. Không phải vì đó là trào lưu, mà vì những doanh nghiệp đã đi trước theo hướng này đang thực sự trụ vững hơn khi sóng chính sách ập đến.
Nếu bạn đang phụ trách một nhà máy, một chuỗi cung ứng hay một doanh nghiệp xuất khẩu, câu hỏi thực tế hôm nay không phải là “AI có xa vời quá không?”, mà là:
Trong 6 tháng tới, bạn sẽ dùng dữ liệu và AI để cắt được 5–10% chi phí ở khâu nào?
Khi trả lời được câu hỏi này và hành động, những thay đổi thuế, phí như quy định mới của EU sẽ bớt đáng sợ hơn rất nhiều.