10 luật khoa học công nghệ 2025: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

AI trong Sản xuất Việt Nam: Hướng dẫn Chuyển đổi SốBy 3L3C

10 luật khoa học công nghệ 2025 đang thay đổi luật chơi cho AI và chuyển đổi số trong sản xuất. Doanh nghiệp cần làm gì để tận dụng ưu đãi và giảm rủi ro?

luật khoa học công nghệAI trong sản xuấtchuyển đổi số nhà máyquản trị dữ liệusở hữu trí tuệNghị quyết 57
Share:

10 luật khoa học công nghệ 2025: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Trong chưa đầy 10 tháng, Bộ Khoa học và Công nghệ đã chủ trì soạn thảo, sửa đổi và được thông qua 10 luật về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo để triển khai Nghị quyết 57. Tốc độ làm luật này hiếm khi thấy, và nó gửi một thông điệp rất rõ: giai đoạn “thí điểm cho vui” đã hết, chuyển đổi số và ứng dụng AI giờ là “luật chơi” mới.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất ở Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, cụm 10 luật này không phải câu chuyện vĩ mô xa vời. Đây là khung pháp lý sẽ định hình cách bạn đầu tư công nghệ, quản lý dữ liệu, bảo hộ sáng chế, đào tạo nhân lực và kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu trong 5–10 năm tới.

Bài viết này không đi liệt kê khô khan từng điều khoản. Thay vào đó, tôi tóm lược các nhóm thay đổi chính, giải thích ý nghĩa thực tế cho doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong bối cảnh AI trong sản xuất Việt Nam đang từ thử nghiệm chuyển sang triển khai thật, rồi gợi ý những bước đi rất cụ thể mà bạn có thể bắt đầu ngay từ quý I/2026.


1. 10 luật mới đang “vẽ lại sân chơi” khoa học công nghệ như thế nào?

Điểm cốt lõi của 10 luật khoa học công nghệ được thông qua năm 2025 là: chuyển từ cơ chế xin–cho sang cơ chế khuyến khích và bảo vệ đầu tư cho đổi mới sáng tạo.

Ở tầm tổng thể, có 4 xu hướng chính:

  1. Mở rộng ưu đãi cho hoạt động R&D và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp (không chỉ trong viện, trường).
  2. Siết nhưng cũng minh bạch hơn về quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, bản quyền và sở hữu trí tuệ, nhất là với sản phẩm số và AI.
  3. Tạo hành lang thử nghiệm (sandbox) cho công nghệ mới: AI, IoT, tự động hóa, robot hợp tác… trong một số ngành, trong đó có sản xuất.
  4. Liên kết khoa học công nghệ với Nghị quyết 57 – tức là gắn luật với mục tiêu tăng năng suất lao động, tỷ lệ nội địa hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nói thẳng: doanh nghiệp nào tiếp tục coi đầu tư công nghệ là chi phí, không phải tài sản, sẽ bị tụt lại. 10 luật mới không còn đối xử trung lập giữa “doanh nghiệp đầu tư công nghệ” và “doanh nghiệp đứng yên”; ai đổi mới được thưởng, ai chậm thì tự chịu.


2. Cơ hội mới cho doanh nghiệp sản xuất: ưu đãi, quỹ, sandbox

2.1. Ưu đãi thuế và tài chính cho R&D, chuyển đổi số

Điểm tích cực nhất của các luật mới là coi chi phí R&D, chuyển đổi số, ứng dụng AI là khoản đầu tư chiến lược, được:

  • Tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế (với điều kiện hồ sơ rõ ràng).
  • Có thể tiếp cận quỹ phát triển khoa học và công nghệ ở cấp bộ, ngành, địa phương với thủ tục được đơn giản hóa hơn.
  • Được ưu tiên vay vốn lãi suất ưu đãi khi dự án gắn với nâng cao năng suất, tiết kiệm năng lượng, sản xuất xanh.

Với doanh nghiệp sản xuất, điều này mở ra cơ hội:

  • Đầu tư hệ thống MES, ERP, IoT, AI tối ưu sản xuất nhưng vẫn giữ được biên lợi nhuận nhờ ưu đãi thuế.
  • Xây dựng nhóm R&D nhỏ trong nhà máy (3–5 người) mà trước đây “khó giải trình chi phí”.

Tôi thường thấy một sai lầm phổ biến: doanh nghiệp chỉ lưu lại hóa đơn mua phần mềm, máy móc, nhưng không chuẩn hóa hồ sơ dự án công nghệ (mục tiêu, kế hoạch, báo cáo nghiệm thu). Với khung luật mới, làm ăn “tay ngang” kiểu đó rất dễ mất trắng các ưu đãi.

Câu chuyện thực tế: Một doanh nghiệp cơ khí ở Bắc Ninh đầu tư hơn 3 tỷ cho hệ thống quản lý sản xuất và AI dự báo bảo trì. Chỉ vì chuẩn hóa lại hồ sơ dự án, họ tiết kiệm được gần 400 triệu tiền thuế trong 2 năm, đủ để chi cho đào tạo lại đội ngũ vận hành.

2.2. Sandbox cho AI và công nghệ mới trong sản xuất

Một số luật và nghị định hướng dẫn 2025–2026 dự kiến thiết kế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho công nghệ mới:

  • Ứng dụng AI dự báo nhu cầu, lập kế hoạch sản xuất.
  • Robot hợp tác (cobot) làm việc chung với công nhân.
  • Hệ thống giám sát năng lượng thông minh trong nhà máy.

Sandbox có ý nghĩa gì?

  • Doanh nghiệp được thử nghiệm trong phạm vi, thời gian, quy mô nhất định với bộ tiêu chí rõ ràng.
  • Nếu tuân thủ đúng khuôn khổ sandbox, rủi ro pháp lý được giảm đáng kể.

Tóm lại, thay vì cố đoán “có vi phạm gì không”, bạn có một hành lang thí điểm hợp pháp để đưa AI và tự động hóa vào chuyền.


3. Nghĩ về dữ liệu và AI: không còn là chuyện IT nội bộ

Nhóm luật 2025 mang một thông điệp rất rõ: dữ liệu là tài sản, nhưng tài sản này được quản lý chặt chẽ. Đặc biệt với các giải pháp AI trong sản xuất, ba câu hỏi pháp lý lớn xuất hiện:

  1. Dữ liệu sản xuất và dữ liệu khách hàng được thu thập, dùng, chia sẻ theo nguyên tắc nào?
  2. Kết quả AI tạo ra (mô hình, thuật toán, báo cáo tối ưu) thuộc sở hữu của ai? Nhà cung cấp giải pháp hay doanh nghiệp?
  3. Trách nhiệm khi AI “sai” dẫn đến dừng máy, lỗi sản phẩm hoặc tai nạn lao động được quy định ra sao?

3.1. Quản trị dữ liệu trong nhà máy: làm nghiêm ngay từ đầu

Doanh nghiệp sản xuất Việt Nam thường mạnh ở “thực chiến”, yếu ở quy trình. Nhưng với dữ liệu và luật mới, không có lựa chọn nào khác ngoài làm bài bản:

  • Phân loại dữ liệu: dữ liệu sản xuất, dữ liệu khách hàng, dữ liệu nhân sự, dữ liệu tài chính…
  • Xác định cái gì là dữ liệu nhạy cảm, cái gì có thể chia sẻ với đối tác, nhà cung cấp giải pháp.
  • Ban hành quy chế truy cập, sao chép, mang dữ liệu ra ngoài.

Điều này nghe có vẻ “hành chính”, nhưng nó là điều kiện để:

  • Được tham gia các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số, AI.
  • Được hưởng ưu đãi khi đầu tư các hệ thống quản lý dữ liệu, an ninh mạng.

3.2. Hợp đồng AI: bổ sung điều khoản về dữ liệu và sở hữu trí tuệ

Khi triển khai hệ thống AI trong sản xuất (ví dụ: AI tối ưu lịch sản xuất, AI dự báo bảo trì), hợp đồng với nhà cung cấp không thể chỉ dừng ở:

  • Giá, thời gian triển khai, bảo hành.

Mà cần thêm các điều khoản phù hợp tinh thần luật mới:

  • Dữ liệu mã nguồn (raw data) thuộc về ai, lưu trữ ở đâu, trong bao lâu?
  • Mô hình AI được huấn luyện bằng dữ liệu của bạn có được dùng cho khách khác không?
  • Khi chấm dứt hợp đồng, đối tác phải bàn giao những gì?

Nếu không làm rõ, bạn rất dễ rơi vào tình huống “bị khóa” với một nhà cung cấp duy nhất, hoặc mất lợi thế cạnh tranh vì dữ liệu bị tận dụng cho đối thủ.


4. Sở hữu trí tuệ và sáng kiến nội bộ: đừng để kỹ sư “sáng chế chui”

Một phần quan trọng trong các luật mới là củng cố cơ chế bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) cho sáng chế, giải pháp hữu ích, thiết kế bố trí mạch tích hợp, bản quyền phần mềm…

Với doanh nghiệp sản xuất, điều này đặc biệt liên quan tới:

  • Sản phẩm mới được thiết kế theo yêu cầu OEM/ODM.
  • Thiết bị, jig, dụng cụ tự chế trong xưởng giúp tăng năng suất.
  • Thuật toán, phần mềm nội bộ để điều khiển máy, tối ưu quy trình.

Tôi thấy rất nhiều nhà máy ở Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh… có những “sáng chế chui”: kỹ sư tự mày mò cải tiến máy móc, dây chuyền, kết quả tăng năng suất 20–30%, nhưng:

  • Không có quy trình ghi nhận sáng kiến.
  • Không đăng ký bảo hộ SHTT.
  • Khi người đó nghỉ việc, tri thức biến mất.

Trong bối cảnh luật mới khuyến khích SHTT, đây là cơ hội để doanh nghiệp:

  1. Thiết kế lại quy trình sáng kiến nội bộ: từ đề xuất → thẩm định → thử nghiệm → áp dụng.
  2. Quy định rõ chính sách thưởng cho người đề xuất sáng kiến được bảo hộ.
  3. Lựa chọn một số sáng kiến có giá trị cao (vd: jig, giải pháp AI, phần mềm điều khiển) để đăng ký bảo hộ.

Một doanh nghiệp nhựa ở TP.HCM từng đăng ký bảo hộ cho bộ khuôn cải tiến do kỹ sư nội bộ thiết kế. Sau đó, khi đối tác yêu cầu chuyển giao bộ khuôn này sang nhà máy khác, họ thu phí chuyển giao công nghệ gấp 5 lần chi phí đăng ký SHTT. Luật không chỉ để “cho đẹp”, nó có thể tạo thêm nguồn thu rất thật.


5. Doanh nghiệp sản xuất nên làm gì trong 6–12 tháng tới?

Thay vì ngồi chờ thông tư, nghị định chi tiết, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động chuẩn bị ngay từ bây giờ. Tôi gợi ý một lộ trình 6–12 tháng khá thực tế, phù hợp với nhiều nhà máy quy mô 200–1000 lao động.

5.1. Tháng 1–3/2026: Rà soát hiện trạng và “dọn nhà dữ liệu”

  1. Kiểm kê các dự án công nghệ đã và đang triển khai: MES, ERP, IoT, AI, robot…
  2. Phân loại chi phí nào có thể chuyển thành chi phí R&D, đổi mới sáng tạo để chuẩn bị hồ sơ hưởng ưu đãi.
  3. Sơ đồ hóa dòng dữ liệu trong nhà máy:
    • Dữ liệu tạo ra ở đâu (máy, cảm biến, hệ thống, con người)?
    • Ai đang nắm quyền truy cập?
    • Có dùng dịch vụ lưu trữ bên ngoài không?
  4. Bắt đầu soạn quy chế quản lý dữ liệu ở mức tối thiểu: thu thập, sử dụng, chia sẻ, bảo mật.

5.2. Tháng 4–6/2026: Thiết kế danh mục dự án AI và tự động hóa

Dựa trên ưu tiên của Nghị quyết 57 (tăng năng suất, tham gia chuỗi giá trị), hãy chọn 2–3 bài toán có tác động rõ ràng để ứng dụng AI:

  • Dự báo bảo trì máy móc để giảm dừng máy.
  • Tối ưu lịch sản xuất để giảm thời gian chờ, đổi khuôn, đổi line.
  • Phân tích lỗi sản phẩm bằng thị giác máy tính.

Với mỗi bài toán, nên xác định:

  • Mục tiêu định lượng: giảm dừng máy 15%, giảm phế phẩm 20%, tăng throughput 10%…
  • Dữ liệu hiện có và dữ liệu còn thiếu.
  • Ngân sách tối đa và thời gian thử nghiệm (thường 3–6 tháng).

Từ đó, bạn đã có danh mục dự án đủ rõ để:

  • Trao đổi với các đơn vị tư vấn, nhà cung cấp.
  • Chuẩn bị hồ sơ xin ưu đãi, tham gia sandbox (khi có hướng dẫn).

5.3. Tháng 7–12/2026: Ký hợp đồng “đời mới” và khóa chặt quyền lợi

Khi bắt đầu triển khai, hãy chắc rằng các hợp đồng đã phản ánh tinh thần các luật mới:

  • phụ lục dữ liệu: loại dữ liệu, nơi lưu trữ, quyền truy cập.
  • Điều khoản về sở hữu mô hình, thuật toán, kết quả AI.
  • Điều khoản đánh giá hiệu quả theo KPI đã thống nhất (năng suất, tỷ lệ lỗi…).

Đây cũng là giai đoạn nên:

  • Thành lập hoặc củng cố tổ/ban chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo, có đại diện từ sản xuất, kỹ thuật, tài chính, nhân sự.
  • Thử nghiệm cơ chế thưởng sáng kiến gắn với khả năng đăng ký SHTT.

6. Tại sao nên bắt tay sớm, nhất là với AI trong sản xuất?

Có một hiểu lầm khá phổ biến: “Đợi luật, nghị định, thông tư rõ rồi làm, cho chắc ăn”. Nghe hợp lý, nhưng xét ở góc độ cạnh tranh thì đó là lựa chọn rủi ro nhất.

Lý do đơn giản:

  1. AI trong sản xuất cần thời gian “nuôi dữ liệu”. Bạn càng triển khai sớm, mô hình càng học nhanh, lợi thế tích lũy càng lớn.
  2. Khung luật 2025 đang ưu tiên người đi trước: ai chứng minh được năng lực R&D, quản trị dữ liệu càng sớm, càng dễ tiếp cận ưu đãi, sandbox, quỹ hỗ trợ.
  3. Đối tác quốc tế (nhất là trong chuỗi cung ứng FDI) ngày càng yêu cầu:
    • Truy xuất nguồn gốc dữ liệu sản xuất.
    • Chứng cứ về việc tuân thủ quy định dữ liệu, bảo mật.
    • Sử dụng công nghệ giúp giảm phát thải, tăng hiệu quả.

Nếu bạn chờ đến khi mọi thứ “rõ như ban ngày” mới làm, thì đối thủ đã kịp đi 2–3 vòng học hỏi và tối ưu rồi.


Kết lời: 10 luật mới là áp lực, nhưng cũng là “lá chắn” cho doanh nghiệp dám đổi mới

Cụm 10 luật khoa học công nghệ năm 2025 không chỉ là thêm một xấp giấy phải tuân thủ. Đối với doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, đây là cơ chế bảo vệ và khuyến khích chính thức cho những ai dám bỏ tiền, bỏ công sức làm thật về R&D, chuyển đổi số và AI.

Nếu nhìn đúng, bạn sẽ thấy:

  • Ưu đãi thuế và quỹ hỗ trợ đang hướng về phía mình.
  • Khung pháp lý về dữ liệu và SHTT giúp bảo vệ những gì doanh nghiệp đang âm thầm sáng tạo.
  • Sandbox công nghệ mới cho phép thử nghiệm AI, tự động hóa trong biên an toàn pháp lý.

Câu hỏi không còn là “có nên làm AI và chuyển đổi số hay không”, mà là “bạn muốn ở nhóm nào: nhóm chủ động thiết kế cuộc chơi, hay nhóm bị luật và thị trường kéo đi?”.

Nếu bạn đang vận hành một nhà máy tại Việt Nam và muốn tận dụng làn sóng 10 luật mới cho chiến lược AI trong sản xuất, đây là thời điểm hợp lý để:

  • Rà soát lại danh mục dự án công nghệ.
  • Thiết kế lộ trình AI gắn với ưu đãi và quy định pháp lý.
  • Chuẩn hóa dữ liệu và hợp đồng để bảo vệ mình lâu dài.

Doanh nghiệp nào chuẩn bị kỹ hôm nay sẽ là những cái tên vẫn còn đứng vững – và mạnh hơn – vào năm 2030.