10 luật khoa học – công nghệ mới đang mở “đường cao tốc” cho AI, công nghệ số và sản xuất Việt Nam. Doanh nghiệp nào hiểu và tận dụng sớm sẽ đi trước.
10 luật công nghệ 2025: “Đường cao tốc” mới cho AI và sản xuất Việt Nam
Tháng 12/2025, Việt Nam đã có trọn bộ 10 luật về khoa học, công nghệ, AI và chuyển đổi số được Quốc hội thông qua trong chưa đầy một năm. Với doanh nghiệp sản xuất, đây không phải chuyện “vĩ mô cho có”, mà là bộ khung luật sẽ quyết định bạn có cạnh tranh được trong 3–5 năm tới hay không.
Phần lớn doanh nghiệp hiện giờ mới chỉ nghe loáng thoáng: có Luật Trí tuệ nhân tạo, có Luật Chuyển đổi số… Nhưng ít ai ngồi lại xem: Cụ thể mình được gì? Cần chuẩn bị gì từ bây giờ? Nếu chờ đến khi nghị định, thông tư ra hết rồi mới hành động, bạn đã đi sau đối thủ ít nhất 1–2 năm.
Bài này tóm gọn 10 luật, chỉ tập trung vào góc nhìn thực dụng cho doanh nghiệp và nhà quản lý sản xuất ở Việt Nam: cơ hội, rủi ro, và những việc nên bắt đầu trong năm 2026.
1. Bức tranh chung: 10 luật – 1 chiến lược
Điểm quan trọng nhất: 10 luật không rời rạc, mà kết nối thành một “hệ sinh thái pháp lý” xoay quanh 4 trụ:
- Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
- Công nghiệp công nghệ số, AI và chuyển đổi số
- Chất lượng – tiêu chuẩn – công nghệ cao
- Tài sản trí tuệ, chuyển giao công nghệ, năng lượng nguyên tử
Nói ngắn gọn:
Nhà nước đang “dọn đường cao tốc” cho doanh nghiệp làm AI, bán dẫn, công nghệ số, sản xuất thông minh – và buộc phần còn lại của nền kinh tế phải số hóa.
Với ngành sản xuất Việt Nam, điều này mở ra ba thay đổi lớn:
- Tiếp cận ưu đãi dễ hơn nếu bạn thật sự đầu tư vào công nghệ, R&D, chuyển đổi số.
- Ràng buộc trách nhiệm cao hơn: dữ liệu, chất lượng, an toàn AI, an ninh công nghệ.
- Tài sản vô hình (sáng chế, phần mềm, thuật toán, know-how) bắt đầu có giá trị thực trên sổ sách, không chỉ “nằm trên đầu kỹ sư”.
Từ 2026–2027, khoảng cách giữa doanh nghiệp chịu thay đổi và doanh nghiệp đứng yên sẽ giãn ra rõ rệt. Đây là thời điểm rất tốt để các nhà máy, khu công nghiệp, tập đoàn và cả SME đặt lại chiến lược chuyển đổi số và AI trong sản xuất.
2. 4 luật “xương sống” cho AI và chuyển đổi số trong sản xuất
Bốn luật sau đụng trực tiếp tới doanh nghiệp đang hoặc sẽ triển khai AI, IoT, ERP, MES, nhà máy thông minh.
2.1. Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Luật này chuyển hẳn tư duy từ “quản lý đề tài” sang “mua kết quả”:
- Doanh nghiệp, viện, trường được sở hữu kết quả nghiên cứu, được thương mại hóa và hưởng tối thiểu 30% thu nhập từ sản phẩm ứng dụng.
- Thu nhập đó còn được miễn/giảm thuế thu nhập cá nhân.
- Nhà nước chuyển từ kiểm soát đầu vào sang đánh giá theo hiệu quả đầu ra.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, điều này có nghĩa:
- Bạn có thể đặt bài toán thực tế (tối ưu năng lượng, giảm phế phẩm, lập lịch sản xuất bằng AI…) cho viện/trường, sau đó đồng sở hữu hoặc sở hữu trọn gói kết quả để triển khai trong nhà máy.
- Nội bộ doanh nghiệp có thể lập “phòng R&D + đổi mới sáng tạo” và biến các giải pháp nội bộ (thuật toán, phần mềm, quy trình tối ưu) thành tài sản có thể định giá, bán lại, nhân rộng sang các nhà máy khác.
Gợi ý hành động cho 2026:
- Rà soát ngay các sáng kiến nội bộ: thuật toán tối ưu, giải pháp AI, phần mềm tự viết, jig, thiết bị do đội kỹ thuật tự chế… Cái gì có thể đăng ký, bảo hộ, thương mại hóa thì bắt đầu làm.
- Thiết kế chương trình hợp tác với 1–2 trường, viện: doanh nghiệp đặt bài toán thực tế, phía trường làm R&D, chia sẻ kết quả và quyền sở hữu.
2.2. Luật Công nghiệp công nghệ số
Luật này nhắm trực diện vào các ngành như AI, chip, phần mềm, sản phẩm số, nền tảng số.
Một số điểm có lợi cho doanh nghiệp sản xuất:
- Dự án sản xuất chip bán dẫn, AI, sản phẩm số trọng điểm được ưu đãi mức cao nhất về đất đai, thuế, nhân lực.
- Doanh nghiệp được hỗ trợ một phần chi phí thuê nhân lực chất lượng cao, chi phí đào tạo, đào tạo lại đội ngũ công nghệ số.
- Khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam, thúc đẩy hàng “Make in Viet Nam”.
Nếu bạn là doanh nghiệp sản xuất truyền thống (dệt may, da giày, cơ khí, điện tử lắp ráp…), điều này vẫn rất liên quan:
- Bạn có thể tách mảng giải pháp số nội bộ (phần mềm giám sát sản xuất, AI phân tích lỗi, nền tảng quản lý bảo trì…) thành một “doanh nghiệp công nghệ số” bên trong tập đoàn, đủ điều kiện hưởng ưu đãi.
- Khu công nghiệp, khu chế xuất, tập đoàn có thể xây dựng trung tâm công nghệ số nội bộ – vừa phục vụ nhà máy của mình, vừa bán dịch vụ cho bên ngoài.
Gợi ý hành động cho 2026:
- Xem lại toàn bộ hoạt động IT/OT/AI hiện tại: có đủ điều kiện để xây “đơn vị công nghệ số” riêng không?
- Lên kế hoạch đào tạo lại (reskill) công nhân, kỹ thuật viên về dữ liệu, AI, vận hành thiết bị thông minh – vì chi phí đào tạo có khả năng được hỗ trợ một phần.
2.3. Luật Trí tuệ nhân tạo
Đây là điểm nhấn lớn: Việt Nam thuộc nhóm quốc gia đầu tiên có luật chuyên về AI.
Luật quản lý theo 3 mức rủi ro: thấp – trung bình – cao, và chia rõ:
- Nhóm hành vi bị cấm tuyệt đối: dùng AI để thao túng hành vi, tạo nội dung giả mạo để lừa đảo, xâm phạm danh dự, lợi dụng trẻ em, người yếu thế, gây phương hại đến quốc phòng, an ninh…
- Doanh nghiệp không phải xin phép trước, nhưng phải tự đánh giá an toàn, tự lưu hồ sơ và sẵn sàng cho hậu kiểm.
Với AI trong sản xuất (dự báo nhu cầu, tối ưu năng lượng, phát hiện lỗi hình ảnh, bảo trì dự đoán…), đa số rơi vào mức rủi ro thấp – trung bình. Tuy nhiên, có hai điểm bạn không được chủ quan:
- Nếu AI tác động đến an toàn lao động, môi trường, hạ tầng trọng yếu (ví dụ AI điều khiển robot, AI tối ưu vận hành lò hơi, AI vận hành hệ thống hóa chất), rủi ro có thể được xếp cao hơn.
- Dữ liệu dùng để huấn luyện mô hình (dữ liệu khách hàng, lao động, sức khỏe, dữ liệu nhạy cảm…) phải được quản trị bài bản, có log, có phân quyền.
Doanh nghiệp sản xuất cần chuẩn bị gì?
- Lập danh mục tất cả ứng dụng AI đang dùng: từ chatbot nội bộ, phân loại hình ảnh lỗi đến hệ thống dự báo nhu cầu.
- Đánh giá sơ bộ mức rủi ro, xây dựng quy trình:
- Mô tả hệ thống AI dùng vào việc gì.
- Dữ liệu lấy từ đâu, xử lý thế nào.
- Rủi ro nếu hệ thống sai (an toàn, tài chính, pháp lý).
- Cơ chế giám sát con người, cơ chế can thiệp khẩn cấp.
- Chuẩn bị hồ sơ đánh giá an toàn AI dạng nhẹ nhàng nhưng đủ căn cứ. Khi hậu kiểm, bạn không bị động.
2.4. Luật Chuyển đổi số
Luật này đặt ra một nguyên tắc rất rõ:
Quản lý, điều hành trên môi trường số là mặc định, trên giấy là ngoại lệ.
Điều đó không chỉ áp cho cơ quan nhà nước, mà còn tạo khung cho cả doanh nghiệp, nhất là những đơn vị tham gia cung cấp dữ liệu, kết nối với hệ thống công.
Một số trụ cột đáng chú ý:
- Dịch vụ công trực tuyến trở thành chuẩn, phải dễ dùng, đa ngôn ngữ, hỗ trợ người khuyết tật, vùng sâu vùng xa.
- Chuyển đổi số được coi là “đột phá hàng đầu”, ưu tiên hạ tầng, dữ liệu, nhân lực, hợp tác quốc tế.
- Nguyên tắc: lấy người dân làm trung tâm, số hóa ngay từ đầu, quản lý dựa trên dữ liệu.
Với doanh nghiệp sản xuất, hệ quả là:
- Thủ tục: hải quan, thuế, đầu tư, đất đai, đăng kiểm thiết bị… sẽ ngày càng số hóa hoàn toàn. Doanh nghiệp buộc phải sẵn sàng kết nối dữ liệu, không còn kiểu “chạy từng bộ hồ sơ giấy”.
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hay nền tảng số cho nhà nước sẽ phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật, khả năng truy cập cao hơn nhiều.
Gợi ý hành động cho 2026:
- Rà soát hệ thống hiện tại: ERP, MES, WMS, HRM, CRM… đã thật sự sẵn sàng kết nối với hệ thống bên ngoài chưa?
- Xây chiến lược dữ liệu: đâu là dữ liệu cốt lõi của doanh nghiệp (sản xuất, chất lượng, khách hàng, tài chính), được thu thập, lưu trữ và bảo vệ thế nào.
3. 3 luật giúp doanh nghiệp giảm ma trận thủ tục, quản tốt chất lượng
Ở tầng vận hành, ba luật sau có tác động rất thực tế: giảm thủ tục, nhưng nâng chuẩn quản lý chất lượng và rủi ro.
3.1. Sửa Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Luật mới:
- Đơn giản hóa công bố hợp quy nếu sản phẩm đã đáp ứng quản lý chất lượng theo pháp luật chuyên ngành.
- Mở rộng sử dụng kết quả đánh giá sự phù hợp từ các tổ chức đã được chỉ định.
Doanh nghiệp sản xuất hưởng lợi ở hai chỗ:
- Giảm hồ sơ chồng chéo khi xuất khẩu, nhập khẩu, chứng nhận chất lượng.
- Có thể tận dụng đánh giá của bên thứ ba uy tín, thay vì phải làm lại từ đầu cho từng cơ quan.
3.2. Sửa Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Luật mới phân loại sản phẩm theo mức độ rủi ro: thấp – trung bình – cao, chứ không chỉ theo nhóm hàng.
- Phương thức quản lý dịch chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”.
- Quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Nghĩa là:
- Nếu sản phẩm của bạn thuộc nhóm rủi ro thấp, gánh nặng kiểm tra trước thông quan, trước lưu thông sẽ được giảm.
- Nhưng doanh nghiệp phải tự chịu trách nhiệm nhiều hơn, vì hậu kiểm có thể gắn với dữ liệu truy xuất nguồn gốc, hệ thống quản lý chất lượng số hóa.
Gợi ý cho doanh nghiệp:
- Đầu tư nghiêm túc hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý chất lượng bằng dữ liệu (mã vạch, RFID, IoT, hệ thống LIMS…).
- Chuẩn hóa quy trình, lưu trữ hồ sơ số để khi bị hậu kiểm, bạn có đủ bằng chứng.
4. 3 luật về tài sản trí tuệ, công nghệ cao và chuyển giao: “vàng” cho doanh nghiệp sản xuất biết tính đường dài
Đa số doanh nghiệp sản xuất Việt Nam hiện nay vẫn sống nhờ đơn hàng, gia công, biên lợi nhuận mỏng. Muốn thoát, chỉ có cách lên chuỗi giá trị bằng công nghệ và tài sản trí tuệ. Ba luật này đang hỗ trợ đúng hướng đó.
4.1. Sửa Luật Sở hữu trí tuệ
Điểm mấu chốt:
- Quyền SHTT (sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng, phần mềm, bí quyết…) được coi là tài sản có thể định giá, giao dịch, thế chấp, góp vốn.
- Nhà nước thúc đẩy chuyển đổi số hoạt động SHTT: cơ sở dữ liệu, định giá, quy trình tự động hóa bằng AI.
Với doanh nghiệp sản xuất:
- Các thiết kế khuôn, công thức, thuật toán, giải pháp kỹ thuật, phần mềm nội bộ… nếu được bảo hộ đúng cách, có thể ghi nhận trên báo cáo tài chính, dùng làm tài sản đảm bảo vay vốn.
- Có thể góp vốn bằng tài sản trí tuệ vào liên doanh, dự án mới, thay vì chỉ góp bằng tiền mặt hoặc máy móc.
Việc nên làm ngay từ 2026:
- Lập inventory tài sản vô hình: từ phần mềm tự phát triển, quy trình công nghệ độc đáo, đến thiết kế sản phẩm.
- Làm việc với đơn vị tư vấn/luật sư để xác lập quyền SHTT, chuẩn bị cho việc định giá và dùng làm tài sản kinh tế.
4.2. Sửa Luật Chuyển giao công nghệ
Luật mới phân ba mức chuyển giao:
- Ứng dụng
- Làm chủ
- Nghiên cứu – phát triển
Ưu đãi tăng dần theo cấp độ, mục tiêu là đưa doanh nghiệp Việt từ nhập công nghệ sang làm chủ rồi tự sáng tạo.
Một vài điểm đáng chú ý:
- Khuyến khích góp vốn bằng công nghệ được tạo ra tại Việt Nam.
- Hỗ trợ thẩm định giá, xác lập quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng công nghệ.
- Tăng cường kiểm soát chuyển giao xuyên biên giới để bảo đảm an ninh công nghệ, nhưng đồng thời thúc đẩy xuất khẩu công nghệ Việt Nam.
Doanh nghiệp sản xuất nên nhìn đây như một cơ hội để:
- Đàm phán tốt hơn trong hợp đồng công nghệ với đối tác nước ngoài (đưa yêu cầu chuyển giao sâu hơn, đào tạo, tài liệu, quyền cải tiến…).
- Xây sàn giao dịch nội bộ hoặc liên kết với các trung tâm đổi mới sáng tạo, sàn công nghệ để tìm – bán – trao đổi giải pháp.
4.3. Luật Công nghệ cao (sửa đổi) & Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi)
Luật Công nghệ cao tập trung vào:
- Công nghệ chiến lược: bán dẫn, AI, vật liệu mới, sinh học, không gian, quốc phòng…
- Ưu đãi tối đa về đầu tư, thuế, đất đai cho doanh nghiệp công nghệ cao, công nghệ chiến lược, startup công nghệ cao.
- Liên kết viện – trường – doanh nghiệp, ưu đãi nhân lực chất lượng cao.
Nếu bạn là doanh nghiệp sản xuất đang tính chuyện đầu tư:
- Nhà máy chip, module bán dẫn, module AI
- Thiết bị y tế cao cấp
- Vật liệu mới, linh kiện cho hàng không – vũ trụ
… thì đây là thời điểm tốt để nghiêm túc xây dự án công nghệ cao, thay vì chỉ mở rộng gia công thông thường.
Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi) hướng tới đưa điện hạt nhân thành một phần chiến lược năng lượng sạch, tăng nội địa hóa thiết bị, công nghệ. Với doanh nghiệp sản xuất, tác động trực tiếp chưa nhiều trong vài năm, nhưng dài hạn:
- Những ngành cơ khí chính xác, vật liệu chịu nhiệt, chế tạo thiết bị công nghiệp nặng sẽ có thêm sân chơi.
- Nếu Việt Nam tiến đến điện hạt nhân ổn định, chi phí năng lượng dài hạn cho công nghiệp sẽ bớt biến động hơn.
5. Doanh nghiệp sản xuất nên làm gì từ 2026?
Thay vì chỉ đọc cho biết, bạn có thể dùng bộ 10 luật này như checklist chiến lược:
- Đặt lại chiến lược chuyển đổi số và AI: gắn với Luật Chuyển đổi số, Luật AI, Luật Công nghiệp công nghệ số. Xác định 2–3 bài toán ưu tiên trong nhà máy (chất lượng, năng suất, năng lượng) để đầu tư bài bản.
- Biến R&D và cải tiến nội bộ thành tài sản: bám Luật Khoa học & công nghệ, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Chuyển giao công nghệ. Mọi sáng kiến có giá trị đều nên được ghi nhận, bảo hộ, định giá.
- Đầu tư hệ thống dữ liệu & chất lượng: đáp ứng chuyển sang hậu kiểm, quản lý bằng dữ liệu; chuẩn bị cho truy xuất nguồn gốc, kiểm tra chất lượng thông minh.
- Xây năng lực pháp lý – tuân thủ cho AI và dữ liệu: không cần đội “luật sư nội bộ” cồng kềnh, nhưng tối thiểu phải có:
- Người phụ trách quản trị dữ liệu.
- Quy trình đánh giá rủi ro AI và lưu hồ sơ.
- Chính sách quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu rõ ràng.
- Tìm đối tác chiến lược: viện – trường – startup – doanh nghiệp công nghệ số. Luật đã mở đường, vấn đề còn lại là doanh nghiệp có dám chủ động đi tìm và đặt bài toán hay không.
Luật mới không tự động biến doanh nghiệp thành “công nghệ cao”, nhưng ai hiểu và tận dụng sớm thì đi trước một nhịp. Năm 2026 là thời điểm hợp lý để các nhà máy, tập đoàn tại Việt Nam chuyển từ “thử nghiệm chuyển đổi số” sang “vận hành bằng dữ liệu và AI một cách có chiến lược”.
Câu hỏi không còn là “có làm hay không”, mà là: bạn sẽ dùng bộ 10 luật này để tạo lợi thế cạnh tranh như thế nào trong chính ngành của mình?